ThanhKorea Fruit World Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI TRáI CâY THANHKOREA
0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$2.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317643867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8BRPGU |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | Số 212A/A42 Đường Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI TRÁI CÂY THANHKOREA |
| 企业英文名称 | THANHKOREA FRUIT WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84855913838 |
| 邮箱 | phamtienthanh0211@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 71 | $906.3K |
| 越南 | 38 | $517.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segye Co. | 韩国 | 51 | $654.7K | 其他香蕉 |
| LATIDA | 越南 | 41 | $562.7K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| SEGYE CO LTD | 39 | $544.1K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 | |
| Sungwon Trading | 越南 | 8 | $111.6K | 其他香蕉、菠萝 |
| A Plus Fresh Inc. | 5 | $76.3K | 其他香蕉、其他鲜果 | |
| Trend Inc. | 韩国 | 3 | $42.0K | 其他单一果蔬汁、糖渍植物制品 |
| Segye Co. | 越南 | 2 | $24.6K | 其他香蕉 |
| ECOFARM Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.5K | 其他香蕉 |
| MN International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.2K | 番石榴芒果山竹、冷冻鲶鱼 |
| A Plus Fresh Inc. | 韩国 | 1 | $814 | 其他鲜果、其他香蕉 |
近期贸易明细
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SEGYE CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SEGYE CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SEGYE CO LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SEGYE CO LTD | — | $5.7K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SEGYE CO LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SEGYE CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SEGYE CO LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | SEGYE CO LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | SEGYE CO LTD | — | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | SEGYE CO LTD | — | $1.3K |