ThanhKorea Fruit World Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI TRáI CâY THANHKOREA

0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$2.04M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.6K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.6K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 18 笔

工商档案

企业注册号0317643867
企查查编码QVNQ8BRPGU
成立日期2023-01-11
联系地址Số 212A/A42 Đường Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI TRÁI CÂY THANHKOREA
企业英文名称THANHKOREA FRUIT WORLD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 81 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84855913838
邮箱phamtienthanh0211@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国71$906.3K
越南38$517.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segye Co.韩国51$654.7K其他香蕉
LATIDA越南41$562.7K其他香蕉、番石榴芒果山竹
SEGYE CO LTD39$544.1K其他香蕉、番石榴芒果山竹
Sungwon Trading越南8$111.6K其他香蕉、菠萝
A Plus Fresh Inc.5$76.3K其他香蕉、其他鲜果
Trend Inc.韩国3$42.0K其他单一果蔬汁、糖渍植物制品
Segye Co.越南2$24.6K其他香蕉
ECOFARM Co., Ltd.韩国2$18.5K其他香蕉
MN International Co., Ltd.韩国1$9.2K番石榴芒果山竹、冷冻鲶鱼
A Plus Fresh Inc.韩国1$814其他鲜果、其他香蕉

近期贸易明细

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他香蕉SEGYE CO LTD$1.9K
2026-04-29其他香蕉SEGYE CO LTD$1.9K
2026-04-29其他香蕉SEGYE CO LTD$4.5K
2026-04-29其他香蕉SEGYE CO LTD$5.7K
2026-04-29其他香蕉SEGYE CO LTD$6.4K
2026-04-29其他香蕉SEGYE CO LTD$3.2K
2026-04-29其他香蕉SEGYE CO LTD$4.5K
2026-04-28其他香蕉SEGYE CO LTD$7.0K
2026-04-28其他香蕉SEGYE CO LTD$5.1K
2026-04-28其他香蕉SEGYE CO LTD$1.3K

相关企业 · 同类产品

ThanhKorea Fruit World Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →