Hong Lam Manufacturing Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HồNG LAM
- 邮箱23
19
进口笔数
7
出口笔数
$95.7K
进口金额
$213.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-06
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312542505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6AB6MT |
| 成立日期 | 2013-11-11 |
| 联系地址 | 27/15D Trịnh Thị Miếng, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG LAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/15D Trịnh Thị Miếng, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0907215660 |
| 邮箱 | vinh.nguyenvan85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $42.7K |
| 韩国 | 5 | $32.5K |
| 中国 | 4 | $20.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 4 | $196.9K |
| 中国 | 1 | $8.5K |
| 中国香港 | 1 | $7.0K |
| 韩国 | 1 | $53 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEXCO Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.4K | 塑料衣着附件、其他泡沫塑料 |
| Nexco Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.2K | 聚氨酯纺织物 |
| Betel Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.0K | 聚烯烃绳缆、其他泡沫塑料 |
| Betel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.2K | 聚氨酯纺织物 |
| NEXCO Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 塑料衣着附件、贱金属扣件 |
| 2cc15762950266b6270b261a12abc0be | 2 | $6.4K | ||
| BETEL Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| Kan Hing Plastic Products Fty. Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexco Co., Ltd. | 巴西 | 2 | $102.5K | 其他塑纺箱盒、其他吊带制品 |
| BETEL Co., Ltd. | 巴西 | 2 | $94.5K | 其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包 |
| Kan Hing Plastic Products Fty. Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 塑纺容器 |
| MY HANDBAG CO LTD / YONDR INC C/O MAINFREIGHT CARSON | 中国香港 | 1 | $7.0K | 其他塑纺箱盒 |
| BETEL CO., LTD/MY HANDBAG CO LTD / CTY TNHH SX TM DV XNK HONG LAM | 1 | $666 | 包覆橡胶绳、聚烯烃绳缆 | |
| BETEL CO., LTD/MY HANDBAG CO LTD / CTY TNHH SX TM DV XNK HONG LAM | 韩国 | 1 | $53 | 其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 包覆橡胶绳 | MY HANDBAG CO LTD | 越南 | $504 |
| 2026-04-06 | 包覆橡胶绳 | MY HANDBAG CO LTD | 越南 | $504 |
| 2026-04-06 | 聚氨酯纺织物 | MY HANDBAG CO LTD | 韩国 | $96 |
| 2026-04-06 | 聚烯烃绳缆 | MY HANDBAG CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-06 | 聚氨酯纺织物 | MY HANDBAG CO LTD | 韩国 | $96 |
| 2026-04-06 | 聚烯烃绳缆 | MY HANDBAG CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-06 | 其他拉链 | MY HANDBAG CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-06 | 其他拉链 | MY HANDBAG CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | MY HANDBAG CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-02-10 | 贱金属扣件 | MY HANDBAG CO LTD | 中国 | $140 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 聚氨酯纺织物 | BETEL CO., LTD/MY HANDBAG CO LTD / CTY TNHH SX TM DV XNK HONG LAM | — | $96 |
| 2026-04-06 | 包覆橡胶绳 | BETEL CO., LTD/MY HANDBAG CO LTD / CTY TNHH SX TM DV XNK HONG LAM | — | $504 |
| 2026-04-06 | 聚烯烃绳缆 | BETEL CO., LTD/MY HANDBAG CO LTD / CTY TNHH SX TM DV XNK HONG LAM | — | $66 |
| 2026-04-05 | 其他塑纺箱盒 | MY HANDBAG CO LTD / YONDR INC C/O MAINFREIGHT CARSON | 中国香港 | $7.0K |
| 2026-04-05 | 其他拉链 | BETEL CO., LTD/MY HANDBAG CO LTD / CTY TNHH SX TM DV XNK HONG LAM | 韩国 | $53 |
| 2025-06-23 | 其他塑纺箱盒 | NEXCO CO LTD | 巴西 | $75.5K |
| 2025-04-02 | 塑纺容器 | KAN HING PLASTIC PRODUCTS FTY LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-02-18 | 其他吊带制品 | NEXCO CO LTD | 巴西 | $27.0K |
| 2024-09-30 | 纤维纸板手提包 | BETEL CO LTD | 巴西 | $59.4K |
| 2024-09-20 | 纤维纸板手提包 | BETEL CO LTD | 巴西 | $35.1K |