Viet Nam Optical Cable Television Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Hình Cáp Quang Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$42.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300244843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6X21QN |
| 成立日期 | 2004-06-16 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp – Tiểu thủ công nghiệp Từ Sơn, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP QUANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM OPTICAL CABLE TELEVISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp – Tiểu thủ công nghiệp Từ Sơn, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842223742977 |
| 传真 | 02223743638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $42.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Prevail Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.3K | 通信设备、其他电气设备 |
| SHENZHEN QUANWEI COMMUNICATION CO., LTD | 中国 | 1 | $9.4K | 通信设备、静止变流器 |
| Shandong Wanshuo Optoelectronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $589 | 通信设备、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 通信设备 | Hangzhou Prevail Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-06-09 | 通信设备 | Shandong Wanshuo Optoelectronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-06-09 | 通信设备 | Shandong Wanshuo Optoelectronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $575 |
| 2026-05-25 | 通信设备 | SHENZHEN QUANWEI COMMUNICATION CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-25 | 通信设备 | SHENZHEN QUANWEI COMMUNICATION CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-10-05 | 通信设备 | Hangzhou Prevail Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |