Monopower Biopharmaceuticals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC SINH HọC MONOPOWER
4
进口笔数
0
出口笔数
$6.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314428847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36YWK27 |
| 成立日期 | 2017-05-27 |
| 联系地址 | 18/2E Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC SINH HỌC MONOPOWER |
| 企业英文名称 | MONOPOWER BIOPHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng |
| 电话 | +84339728286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monomaru Corporation | 日本 | 3 | $4.3K | 发酵饮料、1-6%脂肪乳品 |
| MONOMARU CORP | 日本 | 1 | $2.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | MONOMARU CORP | 日本 | $800 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | MONOMARU CORP | 日本 | $800 |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | MONOMARU CORP | 日本 | $270 |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | MONOMARU CORP | 日本 | $270 |
| 2024-10-17 | 其他非酒精饮料 | MONOMARU CORP ORATION | 日本 | $540 |
| 2023-11-15 | 其他非酒精饮料 | MONOMARU CORP ORATION | 日本 | $270 |
| 2023-06-28 | 其他食品制剂 | MONOMARU CORP ORATION | 日本 | $3.5K |