Masaru Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MASARU VIETNAM
43
进口笔数
0
出口笔数
$472.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317685514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AQXD16 |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | 66 An Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASARU VIETNAM |
| 企业英文名称 | MASARU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/13/70 Phạm Đăng Giảng, Khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đỉnh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0376416842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $472.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $384.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bazhou Shuoqi Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Zhejiang Mingfeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Xiangyuan Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 非办公金属家具、汽车座椅零件 |
| Nanjing Benfu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 混合机、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $175 |