Masaru Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MASARU VIETNAM

43
进口笔数
0
出口笔数
$472.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317685514
企查查编码QVN6AQXD16
成立日期2023-02-16
联系地址66 An Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MASARU VIETNAM
企业英文名称MASARU VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址77/13/70 Phạm Đăng Giảng, Khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đỉnh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0376416842
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
960390扫帚刷子
630710清洁用布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$472.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd.中国35$384.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bazhou Shuoqi Furniture Co., Ltd.中国4$42.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Zhejiang Mingfeng Industry & Trade Co., Ltd.中国2$26.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Yiwu Xiangyuan Commodity Purchasing Co., Ltd.中国1$10.9K非办公金属家具、汽车座椅零件
Nanjing Benfu Machinery Co., Ltd.中国1$8.1K混合机、温控处理零件

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁制品YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.7K
2026-04-20其他钢铁制品YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-04-20其他钢铁制品YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.6K
2026-04-20其他钢铁制品YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.9K
2026-04-20其他钢铁制品YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-04-20其他钢铁制品YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.6K
2026-04-20其他钢铁制品YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.7K
2026-04-20其他钢铁制品YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.9K
2026-04-19扫帚刷子YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$175
2026-04-19扫帚刷子YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$175

相关企业 · 同类产品

Masaru Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →