Hoa Viet Mechanical Refrigeration Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Hòa Việt
16
进口笔数
2
出口笔数
$1.38M
进口金额
$394.4K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-03-19
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305774777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMS4JDV |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | 235 Hồ Văn Long, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH HÒA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOA VIET MECHANICAL REFRIGERATION ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17.05 Tầng 17, Tháp 8, Khu 3, Khu phức hợp Thương mại – Dịch, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0908615511 |
| 邮箱 | hvac.hoaviet@gmail.com |
| 官网 | www.hoaviethvac.com |
| 传真 | 02873046894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.30M |
| 泰国 | 4 | $78.5K |
| 日本 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $394.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.36M | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Shenzhen Ruifujie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| DCM Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.3K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
| Suzhou Antai Airtech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 气体过滤机械、其他气泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 1 | $251.2K | 氮、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM (MST: 3603552711) | 越南 | 1 | $143.1K | 其他电气开关、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $293.8K |
| 2026-04-12 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $293.8K |
| 2026-04-06 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $7.0K |
| 2026-04-06 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $7.0K |
| 2026-04-06 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $8.3K |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $8.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他制冷设备 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM (MST: 3603552711) | 越南 | $143.1K |
| 2026-02-05 | 其他制冷设备 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $173.6K |
| 2026-02-05 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $77.7K |