Thanh Vy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非电动固体燃料器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thanh Vy
7
进口笔数
6
出口笔数
$775.1K
进口金额
$125.7K
出口金额
2025-08-16
最近进口
2024-05-31
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100898771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4V95YH |
| 成立日期 | 1998-10-29 |
| 联系地址 | Số 58 Hàng Điếu, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH VY |
| 企业英文名称 | THANH VY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 Hàng Điếu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437622107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 2 | $768.0K |
| 印度 | 4 | $4.1K |
| 中国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $67.7K |
| 印度 | 4 | $58.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbey Shipping Agencies Ghana Ltd. | 加纳 | 2 | $768.0K | 带壳腰果 |
| MUNNI LAL TANDOORS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $3.3K | 非电动固体燃料器具、不锈钢家用制品 |
| Wize Fly Business Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 非农用喷雾器具 |
| Sanskriti | 印度 | 1 | $800 | 无底布刺绣品、非贱金属仿首饰 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korindo Plywood Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $58.0K | 针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Saffron Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $49.9K | 柠檬及青柠 |
| Lu'an Sulong Agriculture Science & Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.8K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 非农用喷雾器具 | WIZE FLY BUSINESS LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-17 | 铝制家用器具 | SANSKRITI | 印度 | $45 |
| 2025-04-17 | 水净化机械 | SANSKRITI | 印度 | $30 |
| 2025-04-17 | 铝制家用器具 | SANSKRITI | 印度 | $80 |
| 2025-04-17 | 不锈钢家用制品 | SANSKRITI | 印度 | $60 |
| 2025-04-17 | 不锈钢家用制品 | SANSKRITI | 印度 | $6 |
| 2025-04-17 | 电动食品处理器 | SANSKRITI | 印度 | $198 |
| 2025-04-17 | 非贵金属餐具 | SANSKRITI | 印度 | $60 |
| 2025-04-17 | 不锈钢家用制品 | SANSKRITI | 印度 | $60 |
| 2025-04-17 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SANSKRITI | 印度 | $75 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 柠檬及青柠 | SAFFRON FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | $49.9K |
| 2023-12-27 | 热带木薄板 | KORINDO PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $19.1K |
| 2023-12-18 | 其他鲜果 | LU'AN SULONG AGRICULTURE SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2023-11-30 | 热带木薄板 | KORINDO PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $19.3K |
| 2023-10-04 | 热带木薄板 | KORINDO PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $9.8K |
| 2023-09-04 | 热带木薄板 | KORINDO PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $9.9K |