Huu Nghia Mechanical Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 数控金属折弯机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN HữU NGHị
8
进口笔数
0
出口笔数
$357.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304251492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUU69YJ |
| 成立日期 | 2006-02-16 |
| 联系地址 | P7-03.OT06 Tầng 3, Tòa nhà Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN HỮU NGHỊ |
| 企业英文名称 | HUU NGHI MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292/19 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84835560076 |
| 传真 | +84835560086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $231.1K |
| 德国 | 2 | $126.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hermann Jaeger GmbH | 德国 | 2 | $126.6K | 螺纹加工工具、其他手工工具 |
| SBKJ Group | 中国 | 1 | $82.1K | 冷轧机、数控金属成形机 |
| Hongkong Vilva Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.1K | 电热电阻器、电测仪表 |
| Hebei Senhai Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 焊接钢管、无缝钢管 |
| Hebei Union Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.2K | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
| Zhejiang Zobo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 非电热空气加热器、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢管件 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-16 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |