Minh Tien Pharmaceuticals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM MINH TIếN
14
进口笔数
0
出口笔数
$351.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100367185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W9NT0F |
| 成立日期 | 1995-03-14 |
| 联系地址 | Số 49 Phố Tam Khương, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
| 企业英文名称 | MINH TIEN PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 Phố Tam Khương, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435142669 |
| 邮箱 | Infoduocphamminhtien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 11 | $295.7K |
| 中国 | 3 | $56.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bioton S.A. | 波兰 | 3 | $175.6K | 胰岛素药品、贱金属盖 |
| Pharmacy LAP Group Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $59.2K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.1K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| 0fbe1bed602dc26e50979743bdfd86b0 | 2 | $25.8K | ||
| Nutrisle Prosta Spółka Akcyjna | 波兰 | 1 | $18.1K | 其他食品制剂 |
| 3fdba13187c180a987cea552c7f4f725 | 1 | $16.9K |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | PHARMACY LAP GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | PHARMACY LAP GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | PHARMACY LAP GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | PHARMACY LAP GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $2.7K |
| 2025-12-23 | 其他食品制剂 | PHARMACY LAP GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $13.4K |
| 2025-09-08 | 医用粘性敷料 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | PHARMACY LAP GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $13.3K |
| 2025-06-05 | 个人除臭剂 | PHARMACY LAP GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $5.7K |
| 2025-03-12 | 其他食品制剂 | BIOTON S.A. | 波兰 | $89.1K |
| 2024-11-18 | 其他食品制剂 | PHARMACY LAP GROUP SPOLKA Z ORGANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $11.7K |