BELA Service Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 钢制编织带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN DịCH Vụ BELA

67
进口笔数
0
出口笔数
$118.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.2K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317667681
企查查编码QVNQGTK9DD
成立日期2023-02-06
联系地址75/6A Đường Thanh Niên, Xã Nhuận Đức, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ BELA
企业英文名称BELA SERVICE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址75/6A Đường Thanh Niên, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
电话+84376483886
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731290钢制编织带
560790其他绳缆
730721不锈钢管件
731511滚子链
401694橡胶防撞垫
730459合金钢管材
732690其他钢铁制品
400942带配件增强橡胶管
730900钢制容器(>300升)
850152750W-75kW交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本67$118.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ong Chi Wan新加坡18$29.7K钢制编织带、滚子链
Ah Chi Quan新加坡13$23.5K750W-75kW交流电机、钢制编织带
Dang Van Tam新加坡10$20.2K钢制编织带、其他绳缆
Ong Hun新加坡4$9.4K其他绳缆、钢制编织带
CE Global Network LLP新加坡3$5.4K其他绳缆、钢制编织带
CE Global Network新加坡3$5.3K其他绳缆、带配件增强橡胶管
Phan Minh Hung新加坡3$4.3K其他绳缆、带配件增强橡胶管
Venley Tyre (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$3.3K其他橡胶轮胎、其他绳缆
Nguyen Ngoc Quoc新加坡2$2.7K钢制编织带、不锈钢管件
Ong Chi Wah新加坡2$2.2K钢制编织带、滚子链

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-29喷砂机AH CHI QUAN日本$68
2023-09-29电力控制板AH CHI QUAN日本$771
2023-09-29金属处理机械AH CHI QUAN日本$34
2023-09-29750W-75kW交流电机AH CHI QUAN日本$541
2023-09-29其他离心机AH CHI QUAN日本$203
2023-09-29其他气泵AH CHI QUAN日本$169
2023-09-29750W-75kW交流电机AH CHI QUAN日本$1.5K
2023-09-291kVA-16kVA变压器AH CHI QUAN日本$34
2023-09-29止回阀AH CHI QUAN日本$304
2023-09-29其他气泵AH CHI QUAN日本$135

相关企业 · 同类产品

BELA Service Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →