Nam Tram Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NAM TRâM ANH
41
进口笔数
0
出口笔数
$646.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314585310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y06PP6 |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | 305/5R Thới Tam Thôn 6, ấp Tam Đông 2, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NAM TRÂM ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 305/5R Thới Tam Thôn 6, ấp Tam Đông 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84986929050 |
| 邮箱 | vandungnguyen1802@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $646.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neijiang Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 28 | $442.6K | 玻璃纤维粗纱、玻璃纤维织物 |
| Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd. | 中国 | 7 | $110.4K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Fujian Billion High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $93.5K | PET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g) |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玻璃纤维粗纱 | NEIJIANG COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-22 | 玻璃纤维粗纱 | NEIJIANG COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-03-09 | 玻璃纤维粗纱 | NEIJIANG COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-12-23 | 聚酯塑料片材 | HANGZHOU HENGXIN FILMING PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-23 | 聚酯塑料片材 | HANGZHOU HENGXIN FILMING PACKAGING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-23 | PET塑料片材 | HANGZHOU HENGXIN FILMING PACKAGING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-23 | PET塑料片材 | HANGZHOU HENGXIN FILMING PACKAGING CO LTD | 中国 | $534 |
| 2025-12-04 | 玻璃纤维粗纱 | NEIJIANG COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-11-03 | PET塑料片材 | HANGZHOU HENGXIN FILMING PACKAGING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-03 | PET塑料片材 | HANGZHOU HENGXIN FILMING PACKAGING CO LTD | 中国 | $8.5K |