Vinh Hung Trading Consulting & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 669 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại, Tư Vấn Và Xây Dựng Vĩnh Hưng
669
进口笔数
127
出口笔数
$91.06M
进口金额
$11.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
66
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102054565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8VUCCB |
| 成立日期 | 2006-10-20 |
| 联系地址 | Lô BT2, ô số 49, khu Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG TRADING, CONSULTING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 155-161 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842435401771 |
| 邮箱 | info@vinhhungjsc.com |
| 传真 | +842435402468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 382460 | 其他山梨醇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 363 | $33.39M |
| 菲律宾 | 55 | $28.97M |
| 泰国 | 55 | $8.43M |
| 马来西亚 | 91 | $8.43M |
| 印度 | 38 | $4.61M |
| 意大利 | 4 | $4.29M |
| 韩国 | 37 | $2.15M |
| 英国 | 9 | $453.2K |
| 土耳其 | 12 | $168.3K |
| 西班牙 | 1 | $91.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 97 | $10.12M |
| 泰国 | 24 | $973.1K |
| 韩国 | 1 | $141.1K |
| 中国台湾 | 1 | $99.6K |
| 巴拿马 | 1 | $33.4K |
| 新加坡 | 1 | $7.3K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 137 | $12.63M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Shuang Ying Trading Co., Ltd. | 菲律宾 | 19 | $9.75M | 镀锌钢丝网、其他钢铁制品 |
| Southern PC Steel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 89 | $8.43M | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Shuang Ying Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $7.44M | 镀锌钢丝网、钢制编织带 |
| Victory Diamond Co., Ltd. | 中国 | 22 | $3.29M | 其他钢铁结构体、其他钢丝 |
| The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | 47 | $3.13M | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Dong Il Steel Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $1.75M | 钢绞线缆 |
| Loewenmal GmbH | 德国 | 20 | $858.3K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Zhemao Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $686.4K | 其他钢铁结构体、钢绞线缆 |
| Liuzhou QM Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 22 | $206.5K | 其他钢铁结构体、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savvice Corporation | 菲律宾 | 32 | $6.00M | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Acciona DL E & C Joint Venture | 菲律宾 | 19 | $2.05M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Advance Polymer J.T. Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $902.3K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Hyundai Engineering & Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | 5 | $458.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Italian Thai Development Public Company Limited | 菲律宾 | 10 | $383.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Acciona Daelim Joint Venture | 菲律宾 | 3 | $353.0K | 其他钢铁结构体、手工缝针 |
| Rubrica Philippines Inc. | 菲律宾 | 5 | $212.5K | 其他钢铁结构体、聚酯塑料片材 |
| Oro Filipino Enterprises & Development Corporation | 菲律宾 | 3 | $77.3K | 铝制结构体及部件、其他硫化橡胶制品 |
| Acciona Eei Joint Venture | 菲律宾 | 3 | $32.7K | 其他钢铁结构体、土方机械零件 |
| GZ Engineering & Construction Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.1K | 沥青混合物、其他山梨醇 |
近期贸易明细
进口(共 669)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 涂层钢丝制品 | SHUANG YING TRADING CO., LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢丝 | SHUANG YING TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 涂层钢丝制品 | SHUANG YING TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢丝 | SHUANG YING TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 涂层钢丝制品 | SHUANG YING TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 涂层钢丝制品 | SHUANG YING TRADING CO., LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-28 | 涂层钢丝制品 | SHUANG YING TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 涂层钢丝制品 | SHUANG YING TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 沥青制品 | LOEWENMAL GMBH | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | SOUTHERN PC STEEL SDN BHD | 马来西亚 | $104.7K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $18.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $5.9K |