Vinh Hung Trading Consulting & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 669 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại, Tư Vấn Và Xây Dựng Vĩnh Hưng

669
进口笔数
127
出口笔数
$91.06M
进口金额
$11.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
66
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $283.2K · 5 笔出口 $521 · 1 笔2023-09进口 $1.12M · 13 笔出口 $535.7K · 3 笔2023-10进口 $1.85M · 18 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-11进口 $1.83M · 18 笔出口 $14.0K · 5 笔2023-12进口 $2.26M · 26 笔出口 $123.0K · 4 笔2024-01进口 $4.17M · 38 笔出口 $213.1K · 3 笔2024-02进口 $1.08M · 13 笔出口 $94.5K · 2 笔2024-03进口 $4.30M · 26 笔出口 $235.6K · 4 笔2024-04进口 $1.34M · 14 笔出口 $77.5K · 1 笔2024-05进口 $3.41M · 18 笔出口 $112.1K · 3 笔2024-06进口 $3.36M · 20 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $5.61M · 26 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-08进口 $2.22M · 14 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $831.4K · 12 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-10进口 $1.41M · 9 笔出口 $113.5K · 4 笔2024-11进口 $2.83M · 17 笔出口 $350.4K · 6 笔2024-12进口 $2.97M · 24 笔出口 $279.2K · 5 笔2025-01进口 $2.13M · 10 笔出口 $202.6K · 5 笔2025-02进口 $1.47M · 10 笔出口 $350.6K · 6 笔2025-03进口 $779.4K · 12 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-04进口 $797.6K · 14 笔出口 $102.2K · 3 笔2025-05进口 $4.98M · 15 笔出口 $88.6K · 2 笔2025-06进口 $4.47M · 22 笔出口 $349.6K · 2 笔2025-07进口 $3.74M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.70M · 19 笔出口 $539.3K · 2 笔2025-09进口 $2.73M · 17 笔出口 $313.1K · 1 笔2025-10进口 $2.39M · 21 笔出口 $69.2K · 3 笔2025-11进口 $1.32M · 17 笔出口 $628.9K · 3 笔2025-12进口 $2.59M · 23 笔出口 $1.18M · 7 笔2026-01进口 $1.52M · 8 笔出口 $1.34M · 11 笔2026-02进口 $1.73M · 10 笔出口 $1.16M · 2 笔2026-03进口 $1.96M · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $1.90M · 8 笔出口 $277.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $283.2K · 5 笔出口 $521 · 1 笔2023-09进口 $1.12M · 13 笔出口 $535.7K · 3 笔2023-10进口 $1.85M · 18 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-11进口 $1.83M · 18 笔出口 $14.0K · 5 笔2023-12进口 $2.26M · 26 笔出口 $123.0K · 4 笔2024-01进口 $4.17M · 38 笔出口 $213.1K · 3 笔2024-02进口 $1.08M · 13 笔出口 $94.5K · 2 笔2024-03进口 $4.30M · 26 笔出口 $235.6K · 4 笔2024-04进口 $1.34M · 14 笔出口 $77.5K · 1 笔2024-05进口 $3.41M · 18 笔出口 $112.1K · 3 笔2024-06进口 $3.36M · 20 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $5.61M · 26 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-08进口 $2.22M · 14 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $831.4K · 12 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-10进口 $1.41M · 9 笔出口 $113.5K · 4 笔2024-11进口 $2.83M · 17 笔出口 $350.4K · 6 笔2024-12进口 $2.97M · 24 笔出口 $279.2K · 5 笔2025-01进口 $2.13M · 10 笔出口 $202.6K · 5 笔2025-02进口 $1.47M · 10 笔出口 $350.6K · 6 笔2025-03进口 $779.4K · 12 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-04进口 $797.6K · 14 笔出口 $102.2K · 3 笔2025-05进口 $4.98M · 15 笔出口 $88.6K · 2 笔2025-06进口 $4.47M · 22 笔出口 $349.6K · 2 笔2025-07进口 $3.74M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.70M · 19 笔出口 $539.3K · 2 笔2025-09进口 $2.73M · 17 笔出口 $313.1K · 1 笔2025-10进口 $2.39M · 21 笔出口 $69.2K · 3 笔2025-11进口 $1.32M · 17 笔出口 $628.9K · 3 笔2025-12进口 $2.59M · 23 笔出口 $1.18M · 7 笔2026-01进口 $1.52M · 8 笔出口 $1.34M · 11 笔2026-02进口 $1.73M · 10 笔出口 $1.16M · 2 笔2026-03进口 $1.96M · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $1.90M · 8 笔出口 $277.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0102054565
企查查编码QVNV8VUCCB
成立日期2006-10-20
联系地址Lô BT2, ô số 49, khu Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG VĨNH HƯNG
企业英文名称VINH HUNG TRADING, CONSULTING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址155-161 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842435401771
邮箱info@vinhhungjsc.com
传真+842435402468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
730890其他钢铁结构体
731441镀锌钢丝网
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
392590其他塑料建材
731290钢制编织带
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
761090铝制结构体及部件
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
271500沥青混合物
320890聚合物基油漆
761699其他铝制品
382460其他山梨醇
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国363$33.39M
菲律宾55$28.97M
泰国55$8.43M
马来西亚91$8.43M
印度38$4.61M
意大利4$4.29M
韩国37$2.15M
英国9$453.2K
土耳其12$168.3K
西班牙1$91.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾97$10.12M
泰国24$973.1K
韩国1$141.1K
中国台湾1$99.6K
巴拿马1$33.4K
新加坡1$7.3K
越南1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YogiAnt International Ltd.中国137$12.63M钢绞线缆、硅锰钢条杆
Shuang Ying Trading Co., Ltd.菲律宾19$9.75M镀锌钢丝网、其他钢铁制品
Southern PC Steel Sdn. Bhd.马来西亚89$8.43M钢绞线缆、未涂层钢线
Shuang Ying Trading Co., Ltd.中国24$7.44M镀锌钢丝网、钢制编织带
Victory Diamond Co., Ltd.中国22$3.29M其他钢铁结构体、其他钢丝
The Siam Industrial Wire Co., Ltd.泰国47$3.13M钢绞线缆、未涂层钢线
Dong Il Steel Mfg. Co., Ltd.韩国21$1.75M钢绞线缆
Loewenmal GmbH德国20$858.3K乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷
Zhemao Science & Technology Co., Ltd.中国33$686.4K其他钢铁结构体、钢绞线缆
Liuzhou QM Construction Machinery Co., Ltd.中国22$206.5K其他钢铁结构体、钢铁弹簧

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Savvice Corporation菲律宾32$6.00M其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
Acciona DL E & C Joint Venture菲律宾19$2.05M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Advance Polymer J.T. Co., Ltd.泰国20$902.3K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
Hyundai Engineering & Construction Co., Ltd.菲律宾5$458.9K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Italian Thai Development Public Company Limited菲律宾10$383.8K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Acciona Daelim Joint Venture菲律宾3$353.0K其他钢铁结构体、手工缝针
Rubrica Philippines Inc.菲律宾5$212.5K其他钢铁结构体、聚酯塑料片材
Oro Filipino Enterprises & Development Corporation菲律宾3$77.3K铝制结构体及部件、其他硫化橡胶制品
Acciona Eei Joint Venture菲律宾3$32.7K其他钢铁结构体、土方机械零件
GZ Engineering & Construction Pte. Ltd.新加坡3$12.1K沥青混合物、其他山梨醇

近期贸易明细

进口(共 669)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28涂层钢丝制品SHUANG YING TRADING CO., LTD中国$45.0K
2026-04-28其他钢丝SHUANG YING TRADING CO., LTD中国$1.3K
2026-04-28涂层钢丝制品SHUANG YING TRADING CO., LTD中国$1.4K
2026-04-28其他钢丝SHUANG YING TRADING CO., LTD中国$1.3K
2026-04-28涂层钢丝制品SHUANG YING TRADING CO., LTD中国$1.8K
2026-04-28涂层钢丝制品SHUANG YING TRADING CO., LTD中国$45.0K
2026-04-28涂层钢丝制品SHUANG YING TRADING CO., LTD中国$1.4K
2026-04-28涂层钢丝制品SHUANG YING TRADING CO., LTD中国$1.8K
2026-04-21沥青制品LOEWENMAL GMBH中国$5.1K
2026-04-21钢绞线缆SOUTHERN PC STEEL SDN BHD马来西亚$104.7K

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD韩国$6.7K
2026-04-24其他钢铁制品HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD韩国$1.3K
2026-04-24其他钢铁制品HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD韩国$1.7K
2026-04-24其他钢铁制品HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD韩国$1.6K
2026-04-24其他钢铁制品HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD韩国$2.5K
2026-04-24其他钢铁制品HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD韩国$18.3K
2026-04-24其他钢铁制品HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD韩国$4.2K
2026-04-24其他钢铁制品HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD韩国$2.0K
2026-04-24其他钢铁制品HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD韩国$2.0K
2026-04-24其他钢铁制品HYUNDAI ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD韩国$5.9K

相关企业 · 同类产品

Vinh Hung Trading Consulting & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →