Trung Duc Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 显影照相片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và Kỹ THUậT TRUNG ĐứC
5
进口笔数
0
出口笔数
$69.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300932286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHGU0X0 |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT TRUNG ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84368537158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370500 | 显影照相片 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $67.4K |
| 越南 | 4 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Latech Precision Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.4K | 激光机床、金属精加工机床 |
| SJT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 显影照相片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 显影照相片 | SJT VINA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2025-11-29 | 显影照相片 | SJT VINA CO LTD | 越南 | $120 |
| 2023-06-29 | 其他功能机器 | KUNSHAN LATECH PRECISION ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61.4K |
| 2023-06-29 | 金属精加工机床 | KUNSHAN LATECH PRECISION ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-05-29 | 显影照相片 | SJT VINA CO LTD | 越南 | $277 |
| 2023-05-29 | 显影照相片 | SJT VINA CO LTD | 越南 | $108 |
| 2023-02-28 | 显影照相片 | SJT VINA CO LTD | 越南 | $337 |
| 2023-02-28 | 显影照相片 | SJT VINA CO LTD | 越南 | $142 |
| 2023-01-31 | 显影照相片 | SJT VINA CO LTD | 越南 | $245 |
| 2023-01-31 | 显影照相片 | SJT VINA CO LTD | 越南 | $60 |