Ha Mai Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TMVT Hà MAI
18
进口笔数
0
出口笔数
$633.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200928563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAPC1Y4 |
| 成立日期 | 2021-12-02 |
| 联系地址 | Số nhà 274, Tổ dân phố số 6, Thị Trấn Mậu A, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMVT HÀ MAI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 274, Tổ dân phố số 6, Xã Mậu A, Lào Cai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84708607235 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $633.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $527.4K | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
| Guangxi Yueda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Henan Bosean Technology Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 气体烟雾分析仪、其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 人造纤维无纺布 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-14 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $952 |
| 2024-03-14 | 电热电阻器 | Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-14 | 灌装封口机 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-03-14 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-03-14 | 电热电阻器 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-13 | 电热电阻器 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-03-13 | 纺织物处理机 | Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2024-03-13 | 非家用缝纫机 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-03-13 | 电热电阻器 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $388 |