Nam Tien Lumber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gỗ Nam Tiến
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310346858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4X0X5H |
| 成立日期 | 2010-09-27 |
| 联系地址 | 58/26/18 Phan Chu Trinh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỖ NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN LUMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/26/18 Phan Chu Trinh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0221 - Khai thác gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0979731194 |
| 传真 | 02862946499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440321 | 松木原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 33 | $1.00M |
| 克罗地亚 | 2 | $60.1K |
| 新西兰 | 2 | $45.4K |
| 美国 | 1 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forestal LV EIRL | 智利 | 23 | $709.3K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| New Zealand Lumber Exports Ltd. | 新西兰 | 6 | $182.1K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Intelco d.o.o. | 克罗地亚 | 2 | $60.1K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| International Timber Solutions (NZ) Ltd. | 新西兰 | 2 | $45.4K | 6mm以上松木 |
| International Timber Solutions | 智利 | 2 | $41.8K | 6mm以上松木 |
| Comercializadora Forestal SpA | 意大利 | 1 | $36.0K | 6mm以上松木、非热带木门 |
| Comercial Alto Horizonte S.p.A. | 意大利 | 1 | $33.0K | 6mm以上松木 |
| Neelam International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.1K | 柚木原木、松木原木 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 智利 | $24.0K |
| 2025-07-09 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 智利 | $29.5K |
| 2025-04-25 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 智利 | $24.2K |
| 2025-04-10 | 6毫米以上橡木 | INTELCO D.O.O. | 克罗地亚 | $15.4K |
| 2025-04-10 | 6毫米以上橡木 | INTELCO D.O.O. | 克罗地亚 | $15.2K |
| 2025-04-04 | 6毫米以上橡木 | INTELCO D.O.O. | 克罗地亚 | $7.8K |
| 2025-04-04 | 6毫米以上橡木 | INTELCO D.O.O. | 克罗地亚 | $6.5K |
| 2025-04-04 | 6毫米以上橡木 | INTELCO D.O.O. | 克罗地亚 | $10.2K |
| 2025-04-04 | 6毫米以上橡木 | INTELCO D.O.O. | 克罗地亚 | $5.0K |
| 2024-12-25 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 智利 | $29.6K |