KDB Solution Production Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 钢铁别针
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT-THươNG MạI KDB SOLUTION
7
进口笔数
5
出口笔数
$35.3K
进口金额
$215.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-20
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318088694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK73CDQH |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | 621 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI KDB SOLUTION |
| 企业英文名称 | KDB SOLUTION TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 621 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0919453305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731940 | 钢铁别针 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 611212 | 化纤田径服 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.2K |
| 日本 | 4 | $11.2K |
| 中国台湾 | 2 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $158.8K |
| 越南 | 1 | $57.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUICHI KOGYO HONG KONG CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $14.2K | 钢铁别针 |
| Merzen Products Inc | 日本 | 4 | $11.2K | 其他塑料制品、钢铁别针 |
| LEE CHARM CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.8K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trinity Co., Ltd. | 日本 | 4 | $158.8K | 非塑料人造花果、塑料人造花 |
| Trinity Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.0K | 非塑料人造花果 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢铁别针 | MARUICHI KOGYO HONG KONG CO., LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-14 | 钢铁别针 | MARUICHI KOGYO HONG KONG CO., LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2025-11-21 | 其他铜制品 | Merzen Products Inc | 日本 | $2.1K |
| 2025-06-25 | 塑料涂层织物 | LEE CHARM CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2025-02-26 | 钢铁别针 | MERZEN PRODUCTS INC | 日本 | $3.5K |
| 2024-09-24 | 塑料涂层织物 | LEE CHARM CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2024-09-24 | 塑料涂层织物 | LEE CHARM CO LTD | 中国台湾 | $148 |
| 2024-07-26 | 钢铁别针 | MERZEN PRODUCTS INC | 日本 | $2.7K |
| 2024-03-14 | 钢铁别针 | MERZEN PRODUCTS INC | 日本 | $2.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非塑料人造花果 | TRINITY CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-03-20 | 非塑料人造花果 | TRINITY CO LTD | 日本 | $23.5K |
| 2025-08-20 | 非塑料人造花果 | TRINITY CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-08-20 | 非塑料人造花果 | TRINITY CO LTD | 日本 | $10.2K |
| 2025-08-20 | 非塑料人造花果 | TRINITY CO LTD | 日本 | $29.7K |
| 2025-08-20 | 非塑料人造花果 | TRINITY CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-08-20 | 非塑料人造花果 | TRINITY CO LTD | 日本 | $14.4K |
| 2025-08-20 | 非塑料人造花果 | TRINITY CO LTD | 日本 | $10.3K |
| 2025-03-19 | 非塑料人造花果 | TRINITY CO LTD | 日本 | $55.1K |
| 2024-06-13 | 非塑料人造花果 | TRINITY CO LTD | 越南 | $9.0K |