Huong Dang Artistic Handicrafts & Lacquerwares Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sơn mài mỹ nghệ Hướng Đăng
0
进口笔数
180
出口笔数
$0
进口金额
$897.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101761265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WP0PNS |
| 成立日期 | 2005-08-24 |
| 联系地址 | 204 C7A, phố Quỳnh Mai, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN MÀI MỸ NGHỆ HƯỚNG ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HUONG DANG ARTISTIC HANDICRAFTS & LACQUERWARES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204 C7A, phố Quỳnh Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466847744 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 65 | $317.0K |
| 德国 | 16 | $205.7K |
| 巴西 | 40 | $116.9K |
| 法国 | 9 | $51.4K |
| 日本 | 13 | $35.8K |
| 匈牙利 | 8 | $27.4K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $21.8K |
| 奥地利 | 5 | $17.7K |
| 丹麦 | 1 | $15.5K |
| 英国 | 5 | $11.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linkasink | 美国 | 11 | $132.5K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Gohar LLC | 美国 | 21 | $79.4K | 动物雕刻材料、其他塑料制品 |
| Butlers GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $62.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| Gohar LLC | 美国 | 20 | $36.7K | 动物雕刻材料、瓷餐具 |
| Actilam | 巴西 | 6 | $33.6K | 非塑料梳子 |
| Fournival Altesse S.A.S. | 巴西 | 10 | $29.4K | 非塑料梳子 |
| Emmanuel Michaud | 巴西 | 15 | $27.6K | 非塑料梳子 |
| Kalarka Kft | 匈牙利 | 8 | $27.4K | 非塑料梳子、塑料餐具 |
| Muzard Sarl | 巴西 | 7 | $22.3K | 非塑料梳子 |
| Red Cat Brands Inc | 日本 | 6 | $18.6K | 非塑料梳子 |
近期贸易明细
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | GOHAR LLC RETURNS C/O RELAY | 美国 | $574 |
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | GOHAR LLC RETURNS C/O RELAY | 美国 | $200 |
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | GOHAR LLC RETURNS C/O RELAY | 美国 | $180 |
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | NADIA GOHAR | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | GOHAR LLC RETURNS C/O RELAY | 美国 | $500 |
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | NADIA GOHAR | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | NADIA GOHAR | 美国 | $1 |
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | NADIA GOHAR | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | NADIA GOHAR | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | NADIA GOHAR | 美国 | $0 |