Tam Binh Investment Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 806 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâM BìNH

806
进口笔数
0
出口笔数
$52.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
最近出口
81
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.93M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $713.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.05M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.53M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.99M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.63M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.02M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.86M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.15M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.29M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.25M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $393.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $359.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $938.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.10M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.93M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.97M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.14M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.60M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $397.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $295.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $505.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.11M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.84M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.55M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $685.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $271.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $189.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 842023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $713.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.05M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.53M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.99M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.63M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.02M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.86M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.15M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.29M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.25M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $393.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $359.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $938.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.10M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.93M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.97M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.14M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.60M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $397.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $295.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $505.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.11M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.84M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.55M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $685.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $271.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $189.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317681372
企查查编码QVN5VEA0SV
成立日期2023-02-14
联系地址65/6 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂM BÌNH
企业英文名称TAM BINH IMPORT EXPORT TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84909547776
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020714冷冻鸡肉块
020230冻去骨牛肉
020649冷冻猪杂
020629冷冻牛杂
020910猪脂肪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度189$17.63M
美国168$9.35M
巴西119$8.32M
德国161$8.24M
俄罗斯63$4.15M
西班牙28$1.27M
加拿大15$1.11M
阿根廷22$1.03M
波兰9$350.3K
匈牙利9$271.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度82$7.07M冻去骨牛肉、去骨牛肉
HMA Agro Industries Ltd.印度58$5.41M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国94$4.57M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯45$3.22M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
ESS Food A巴西41$2.94M其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
ESS FOOD A美国58$2.93M冷冻鸡肉块、动物肠肚
AJC International, Inc.美国52$2.71M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
AJC International Inc.巴西35$2.37M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
ESS FOOD A德国31$2.13M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Baltic Meat Supply Ltd.德国18$780.8K冷冻猪杂、猪脂肪

近期贸易明细

进口(共 806)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23冷冻鸡肉块SURE GOOD FOODS LTD阿根廷$39.1K
2025-11-26冷冻猪杂VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD俄罗斯$50.0K
2025-11-14冷冻鸡肉块NOWACO A巴西$50.4K
2025-11-14冷冻鸡肉块NOWACO A巴西$50.4K
2025-11-03冷冻猪杂TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG德国$38.8K
2025-10-21冷冻鸡肉块ESS FOOD A英国$47.5K
2025-10-09冷冻猪杂TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG德国$39.2K
2025-10-01冷冻猪杂TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG德国$61.6K
2025-09-22冷冻猪杂TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG德国$51.9K
2025-09-18冷冻猪杂TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG德国$52.4K

相关企业 · 同类产品

Tam Binh Investment Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →