Tam Binh Investment Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 806 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâM BìNH
806
进口笔数
0
出口笔数
$52.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
81
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317681372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VEA0SV |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 65/6 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂM BÌNH |
| 企业英文名称 | TAM BINH IMPORT EXPORT TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84909547776 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 189 | $17.63M |
| 美国 | 168 | $9.35M |
| 巴西 | 119 | $8.32M |
| 德国 | 161 | $8.24M |
| 俄罗斯 | 63 | $4.15M |
| 西班牙 | 28 | $1.27M |
| 加拿大 | 15 | $1.11M |
| 阿根廷 | 22 | $1.03M |
| 波兰 | 9 | $350.3K |
| 匈牙利 | 9 | $271.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 82 | $7.07M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 58 | $5.41M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 94 | $4.57M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 45 | $3.22M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| ESS Food A | 巴西 | 41 | $2.94M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| ESS FOOD A | 美国 | 58 | $2.93M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 52 | $2.71M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 35 | $2.37M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| ESS FOOD A | 德国 | 31 | $2.13M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Baltic Meat Supply Ltd. | 德国 | 18 | $780.8K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 806)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 冷冻鸡肉块 | SURE GOOD FOODS LTD | 阿根廷 | $39.1K |
| 2025-11-26 | 冷冻猪杂 | VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD | 俄罗斯 | $50.0K |
| 2025-11-14 | 冷冻鸡肉块 | NOWACO A | 巴西 | $50.4K |
| 2025-11-14 | 冷冻鸡肉块 | NOWACO A | 巴西 | $50.4K |
| 2025-11-03 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG | 德国 | $38.8K |
| 2025-10-21 | 冷冻鸡肉块 | ESS FOOD A | 英国 | $47.5K |
| 2025-10-09 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG | 德国 | $39.2K |
| 2025-10-01 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG | 德国 | $61.6K |
| 2025-09-22 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $51.9K |
| 2025-09-18 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG | 德国 | $52.4K |