Dau Tieng Tay Ninh Energy Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG DầU TIếNG TâY NINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$90.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901261281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQJC6G0 |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Ấp Tân Đông, Xã Tân Hưng, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG DẦU TIẾNG TÂY NINH |
| 企业英文名称 | DAU TIENG TAY NINH ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Đông, Xã Tân Phú, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84983543792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,257.1429亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $81.7K |
| 意大利 | 1 | $3.1K |
| 美国 | 1 | $2.7K |
| 波兰 | 1 | $2.7K |
| 泰国 | 1 | $382 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Energy (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $88.0K | 电力电容器、10,000kVA以上液浸变压器 |
| Shanghai Channel Solar Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 变压器零件、20W以上固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 组合测量仪器 | SHANGHAI CHANNEL SOLAR ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 波兰 | $2.7K |
| 2024-02-28 | 工业热交换器 | HITACHI ENERGY (THAILAND) LTD | 美国 | $2.7K |
| 2024-01-15 | 陶瓷绝缘子 | HITACHI ENERGY (THAILAND) LTD | 瑞典 | $42.0K |
| 2024-01-05 | 工业热交换器 | HITACHI ENERGY (THAILAND) LTD | 瑞典 | $2.7K |
| 2024-01-05 | 高压继电器 | HITACHI ENERGY (THAILAND) LTD | 意大利 | $1.1K |
| 2024-01-05 | 陶瓷绝缘子 | HITACHI ENERGY (THAILAND) LTD | 瑞典 | $1.8K |
| 2024-01-05 | 高压电涌抑制器 | HITACHI ENERGY (THAILAND) LTD | 瑞典 | $4.1K |
| 2024-01-05 | 陶瓷绝缘子 | HITACHI ENERGY (THAILAND) LTD | 意大利 | $2.1K |
| 2024-01-05 | 电气信号装置 | HITACHI ENERGY (THAILAND) LTD | 泰国 | $382 |
| 2024-01-05 | 计量计数器 | HITACHI ENERGY (THAILAND) LTD | 瑞典 | $1.6K |