ISS Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ ISS
5
进口笔数
0
出口笔数
$16.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311223217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4NFA8D |
| 成立日期 | 2011-10-07 |
| 联系地址 | 135 Phan Đình Phùng, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ISS |
| 企业英文名称 | ISS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135 Phan Đình Phùng, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84862862295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.2K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $223 |
| 意大利 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Tita Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Japan Cash Machine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| FANGTEC CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $223 | 电气装置零件、带接头绝缘电线 |
| 2B4Business Di Busto Marco E Battis | 意大利 | 1 | $58 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 其他功能机器 | FUZHOU TITA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-26 | 其他办公设备 | JAPAN CASH MACHINE CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-08-28 | 带接头绝缘电线 | FANGTEC CORP ORATION | 中国台湾 | $12 |
| 2023-08-28 | 电气装置零件 | FANGTEC CORP ORATION | 中国台湾 | $49 |
| 2023-08-28 | 电气装置零件 | FANGTEC CORP ORATION | 中国台湾 | $74 |
| 2023-08-28 | 电气装置零件 | FANGTEC CORP ORATION | 中国台湾 | $49 |
| 2023-08-28 | 带接头绝缘电线 | FANGTEC CORP ORATION | 中国台湾 | $39 |
| 2023-05-11 | 其他功能机器 | FUZHOU TITA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2023-01-05 | 2升以下静止葡萄酒 | 2B4Business Di Busto Marco E Battis | 意大利 | $27 |
| 2023-01-05 | 2升以下静止葡萄酒 | 2B4BUSINESS DI BUSTO MARCO E BATTIS | 意大利 | $31 |