Vinh Phat Import Export & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư THươNG MạI VĩNH PHáT
- 邮箱4
24
进口笔数
1
出口笔数
$2.33M
进口金额
$79.0K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-04-16
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110503246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRANDH0 |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Liền kề 01, vị trí 57 + 58, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Liền kề 01, vị trí 57 + 58, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0948293883 |
| 邮箱 | vinhphatmachine@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870510 | 起重车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $2.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $79.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.34M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $487.9K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Guangxi Dongxing Wanhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $226.7K | 纺织面料鞋、合成纤维袜类 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $166.7K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.5K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Wenshan Feiyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 360度挖掘机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHOUGOEN HUNGHEUONG TRANSPORT SOLE CO.,LTD | 中国 | 1 | $79.0K | 其他特种车辆 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $79.0K |
| 2025-06-09 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $107.5K |
| 2024-08-01 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $153.3K |
| 2024-08-01 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $181.3K |
| 2024-07-29 | 起重车 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-07-25 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $190.5K |
| 2024-07-11 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $121.0K |
| 2024-06-13 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2024-06-05 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $84.3K |
| 2024-05-31 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $29.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他特种车辆 | PHOUGOEN HUNGHEUONG TRANSPORT SOLE CO.,LTD | 中国 | $79.0K |