Fulin International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế FULIN
11
进口笔数
1
出口笔数
$378.8K
进口金额
$2.4K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2023-11-10
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702683391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EDSPK5 |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | 220/64, tổ 66, đường Huỳnh Văn Lũy, Khu 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FULIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 Đường số 55, Khu phố Phú Tân 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908082167 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 350110 | 酪蛋白 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380993 | 皮革染色剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $320.2K |
| 中国台湾 | 2 | $58.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Fuzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $152.2K | 油漆颜料、聚氨酯 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NEW WONDERFUL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $58.6K | 油漆颜料、其他擦亮剂 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Laizhou Keda Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 混合机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING RISER INTERNATIONAL Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 草酸化合物、甲酸 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他丙烯酸聚合物 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-19 | 其他丙烯酸聚合物 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $188 |
| 2025-12-19 | 人造蜡 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-19 | 其他丙烯酸聚合物 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-19 | 酪蛋白 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-19 | 其他丙烯酸聚合物 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-19 | 人造蜡 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-19 | 聚氨酯 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-19 | 聚氨酯 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-19 | 酪蛋白 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 皮革染色剂 | KING RISER INTERNATIONAL Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-11-10 | 皮革染色剂 | KING RISER INTERNATIONAL Co., Ltd. | 越南 | $758 |