Eximani Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EXIMANI VIệT NAM
3
进口笔数
290
出口笔数
$192.2K
进口金额
$8.66M
出口金额
2023-10-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107695530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWXQ0M5 |
| 成立日期 | 2017-01-07 |
| 联系地址 | Số 803 Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXIMANI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EXIMANI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 803 Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466608494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 091011 | 整姜 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $96.3K |
| 印度 | 1 | $95.9K |
| 中国台湾 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 146 | $5.08M |
| 越南 | 54 | $683.3K |
| 印度尼西亚 | 13 | $191.0K |
| 尼泊尔 | 8 | $152.0K |
| 巴基斯坦 | 3 | $75.5K |
| 孟加拉国 | 2 | $39.2K |
| 马来西亚 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zest Intertrade LLP | 越南 | 1 | $96.3K | 未碾磨香料籽 |
| Zest Intertrade LLP | 印度 | 1 | $95.9K | 其他香料、葡萄干 |
| MAINATURE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3 | 燃烧类香料 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIDDHIVINAYAK ENTERPRISES | 印度 | 13 | $622.8K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Vrushti Impex | 印度 | 14 | $617.5K | 无花果、其他肉桂花 |
| Siddhi Vinayak Enterprises | 印度 | 11 | $560.4K | 电热器具零件、家用炊具 |
| Reckitt Benckiser Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 41 | $513.3K | 松节油类、药用植物 |
| Nysha Impex | 11 | $481.3K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 | |
| Prishma Impex | 印度 | 12 | $411.5K | 其他肉桂花、其他天然树脂 |
| Prishma Impex | 11 | $387.3K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 | |
| Roh Sham Dryfruits LLP | 印度 | 10 | $377.1K | 带壳杏仁、椰枣 |
| Ksp Aroma | 印度 | 22 | $265.0K | 编织用竹、药用植物 |
| KSP Aroma | 越南 | 14 | $118.4K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 燃烧类香料 | MAINATURE CO LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2023-05-25 | 未碾磨香料籽 | ZEST INTERTRADE LLP | 越南 | $96.3K |
| 2023-04-26 | 未碾磨香料籽 | ZEST INTERTRADE LLP | 印度 | $95.9K |
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他肉桂花 | MAHENDRA & CO LTD | — | $34.1K |
| 2026-04-15 | 其他肉桂花 | ROH SHAM DRYFRUITS LLP | — | $37.9K |
| 2026-03-30 | 燃烧类香料 | INTERNATIONAL FRAGRANCE CORP ORATION | 巴基斯坦 | $15.0K |
| 2026-03-30 | 药用植物 | INTERNATIONAL FRAGRANCE CORP ORATION | 巴基斯坦 | $4.2K |
| 2026-03-21 | 编织用竹 | METRO AGARBATTI CO (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $39.3K |
| 2026-03-13 | 其他肉桂花 | HD PHARMA | — | $38.4K |
| 2026-02-14 | 其他肉桂花 | NYSHA IMPEX | 印度 | $33.4K |
| 2026-02-12 | 药用植物 | PT RECKITT BENCKISER INDONESIA | — | $22.7K |
| 2026-02-12 | 其他肉桂花 | NYSHA IMPEX | — | $35.2K |
| 2026-02-07 | 其他肉桂花 | TRUSTWELL ENTERPRISES | — | $17.9K |