Eximani Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EXIMANI VIệT NAM

3
进口笔数
290
出口笔数
$192.2K
进口金额
$8.66M
出口金额
2023-10-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $406.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $339.7K · 8 笔2023-10进口 $3 · 1 笔出口 $401.2K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $400.4K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $238.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $406.7K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $339.7K · 8 笔2023-10进口 $3 · 1 笔出口 $401.2K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $400.4K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $238.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $406.7K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107695530
企查查编码QVNKWXQ0M5
成立日期2017-01-07
联系地址Số 803 Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EXIMANI VIỆT NAM
企业英文名称EXIMANI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 803 Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842466608494
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090961未碾磨香料籽
330741燃烧类香料

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
121190药用植物
090961未碾磨香料籽
140110编织用竹
330741燃烧类香料
091011整姜
130190其他天然树脂
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$96.3K
印度1$95.9K
中国台湾1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度146$5.08M
越南54$683.3K
印度尼西亚13$191.0K
尼泊尔8$152.0K
巴基斯坦3$75.5K
孟加拉国2$39.2K
马来西亚1$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zest Intertrade LLP越南1$96.3K未碾磨香料籽
Zest Intertrade LLP印度1$95.9K其他香料、葡萄干
MAINATURE CO LTD中国台湾1$3燃烧类香料

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIDDHIVINAYAK ENTERPRISES印度13$622.8K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Vrushti Impex印度14$617.5K无花果、其他肉桂花
Siddhi Vinayak Enterprises印度11$560.4K电热器具零件、家用炊具
Reckitt Benckiser Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚41$513.3K松节油类、药用植物
Nysha Impex11$481.3K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Prishma Impex印度12$411.5K其他肉桂花、其他天然树脂
Prishma Impex11$387.3K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Roh Sham Dryfruits LLP印度10$377.1K带壳杏仁、椰枣
Ksp Aroma印度22$265.0K编织用竹、药用植物
KSP Aroma越南14$118.4K药用植物

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-04燃烧类香料MAINATURE CO LTD中国台湾$3
2023-05-25未碾磨香料籽ZEST INTERTRADE LLP越南$96.3K
2023-04-26未碾磨香料籽ZEST INTERTRADE LLP印度$95.9K

出口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他肉桂花MAHENDRA & CO LTD$34.1K
2026-04-15其他肉桂花ROH SHAM DRYFRUITS LLP$37.9K
2026-03-30燃烧类香料INTERNATIONAL FRAGRANCE CORP ORATION巴基斯坦$15.0K
2026-03-30药用植物INTERNATIONAL FRAGRANCE CORP ORATION巴基斯坦$4.2K
2026-03-21编织用竹METRO AGARBATTI CO (PRIVATE) LTD巴基斯坦$39.3K
2026-03-13其他肉桂花HD PHARMA$38.4K
2026-02-14其他肉桂花NYSHA IMPEX印度$33.4K
2026-02-12药用植物PT RECKITT BENCKISER INDONESIA$22.7K
2026-02-12其他肉桂花NYSHA IMPEX$35.2K
2026-02-07其他肉桂花TRUSTWELL ENTERPRISES$17.9K

相关企业 · 同类产品

Eximani Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →