Dai Vinh Thanh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI VĩNH THàNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317909549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7ASN3XF |
| 成立日期 | 2023-06-30 |
| 联系地址 | 20/1D Ấp Mới 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI VĨNH THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1136/35 Đường 3 Tháng 2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của Pháp Luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02839512550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Rongtai Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 信号装置零件 | ZHUHAI RONGTAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-09-19 | 电气信号装置 | ZHUHAI RONGTAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-09-19 | 信号装置零件 | ZHUHAI RONGTAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-09-19 | 信号装置零件 | ZHUHAI RONGTAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-09-19 | 电气信号装置 | ZHUHAI RONGTAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-09-19 | 信号装置零件 | ZHUHAI RONGTAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-09-19 | 信号装置零件 | ZHUHAI RONGTAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-09-19 | 信号装置零件 | ZHUHAI RONGTAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-09-19 | 信号装置零件 | ZHUHAI RONGTAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-09-19 | 电气信号装置 | ZHUHAI RONGTAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.4K |