Thien Hai Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm Thiên Hải
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300226920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QTA6BE |
| 成立日期 | 2006-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 306, đường Khánh Yên, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM THIÊN HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 306, đường Khánh Yên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất, nhập khẩu: Phân bón, hoá chất, nông, lâm sản nguyên liệu, thuỷ hải sản, giống cây trồng; Mua, bán thiết bị vật tư nông nghiệp, công nghiệp, linh kiện thiết bị điện tử; Mua bán sách, thiết bị trường học; Dịch vụ môi giới thương mại, bốc, xếp, dỡ hàng hoá; Kinh doanh vận tải hàng; vận tải khách bằng tắc xi, vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh khách sạn, nhà hàng, du lịch, siêu thị; Dịch vụ vui chơi giải trí; Dịch vụ thuê và cho thuê xe du lịch; Dịch vụ cho thuê văn phòng hội nghị, hội họp; Dịch vụ bốc xúc đất đá; Mua bán vật liệu xây dựng; Dịch vụ trông xe ô tô. Khai thác nhựa, gỗ các loại; Sản xuất, kinh doanh hạt nhựa, các sản phẩm từ nhựa, mua bán xốp. Kinh doanh xăng dầu, chất đốt. Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm từ giấy; Sản xuất, kinh doanh băng keo, ni lông; Chế biến, kinh doanh gỗ các loại; Sản xuất, kinh doanh đá cây, nước đá 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842143833666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 265亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 20 | $1.41M |
| 中国 | 4 | $532.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 18 | $1.32M | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 4 | $532.0K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $94.4K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD | 中国 | $164.2K |
| 2026-04-17 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD | 中国 | $164.2K |
| 2025-03-13 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD | 中国 | $100.8K |
| 2025-02-14 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $42.0K |
| 2025-01-14 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2025-01-14 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $25.7K |
| 2024-12-31 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $31.2K |
| 2024-12-13 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $62.7K |
| 2024-10-02 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $11.9K |
| 2024-10-02 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $21.8K |