VCargo Corporation

越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 丙醇和异丙醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VCARGO

137
进口笔数
287
出口笔数
$2.97M
进口金额
$1.81M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $311.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2023-09进口 $48.1K · 4 笔出口 $51.2K · 8 笔2023-10进口 $71.3K · 4 笔出口 $49.6K · 8 笔2023-11进口 $33.7K · 2 笔出口 $37.4K · 8 笔2023-12进口 $156.1K · 6 笔出口 $46.1K · 5 笔2024-01进口 $121.8K · 4 笔出口 $69.1K · 7 笔2024-02进口 $69.3K · 4 笔出口 $53.3K · 5 笔2024-03进口 $48.9K · 4 笔出口 $42.2K · 6 笔2024-04进口 $108.3K · 3 笔出口 $47.7K · 7 笔2024-05进口 $122.5K · 5 笔出口 $53.8K · 8 笔2024-06进口 $42.5K · 3 笔出口 $47.7K · 6 笔2024-07进口 $93.8K · 6 笔出口 $46.4K · 8 笔2024-08进口 $142.2K · 9 笔出口 $58.6K · 8 笔2024-09进口 $59.6K · 3 笔出口 $39.2K · 7 笔2024-10进口 $43.1K · 4 笔出口 $54.1K · 9 笔2024-11进口 $84.2K · 5 笔出口 $48.8K · 7 笔2024-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $57.9K · 6 笔2025-01进口 $22.0K · 3 笔出口 $33.9K · 5 笔2025-02进口 $137.6K · 4 笔出口 $59.2K · 7 笔2025-03进口 $107.5K · 4 笔出口 $50.0K · 8 笔2025-04进口 $155.0K · 7 笔出口 $45.8K · 7 笔2025-05进口 $38.6K · 3 笔出口 $50.0K · 8 笔2025-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $40.0K · 7 笔2025-07进口 $40.8K · 3 笔出口 $46.2K · 7 笔2025-08进口 $21.4K · 1 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-10进口 $43.5K · 2 笔出口 $17.0K · 7 笔2025-11进口 $65.3K · 2 笔出口 $20.2K · 9 笔2025-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $14.9K · 5 笔2026-01进口 $79.2K · 2 笔出口 $26.8K · 7 笔2026-02进口 $229.7K · 4 笔出口 $24.4K · 7 笔2026-03进口 $33.4K · 4 笔出口 $28.4K · 10 笔2026-04进口 $311.7K · 3 笔出口 $21.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2023-09进口 $48.1K · 4 笔出口 $51.2K · 8 笔2023-10进口 $71.3K · 4 笔出口 $49.6K · 8 笔2023-11进口 $33.7K · 2 笔出口 $37.4K · 8 笔2023-12进口 $156.1K · 6 笔出口 $46.1K · 5 笔2024-01进口 $121.8K · 4 笔出口 $69.1K · 7 笔2024-02进口 $69.3K · 4 笔出口 $53.3K · 5 笔2024-03进口 $48.9K · 4 笔出口 $42.2K · 6 笔2024-04进口 $108.3K · 3 笔出口 $47.7K · 7 笔2024-05进口 $122.5K · 5 笔出口 $53.8K · 8 笔2024-06进口 $42.5K · 3 笔出口 $47.7K · 6 笔2024-07进口 $93.8K · 6 笔出口 $46.4K · 8 笔2024-08进口 $142.2K · 9 笔出口 $58.6K · 8 笔2024-09进口 $59.6K · 3 笔出口 $39.2K · 7 笔2024-10进口 $43.1K · 4 笔出口 $54.1K · 9 笔2024-11进口 $84.2K · 5 笔出口 $48.8K · 7 笔2024-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $57.9K · 6 笔2025-01进口 $22.0K · 3 笔出口 $33.9K · 5 笔2025-02进口 $137.6K · 4 笔出口 $59.2K · 7 笔2025-03进口 $107.5K · 4 笔出口 $50.0K · 8 笔2025-04进口 $155.0K · 7 笔出口 $45.8K · 7 笔2025-05进口 $38.6K · 3 笔出口 $50.0K · 8 笔2025-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $40.0K · 7 笔2025-07进口 $40.8K · 3 笔出口 $46.2K · 7 笔2025-08进口 $21.4K · 1 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-10进口 $43.5K · 2 笔出口 $17.0K · 7 笔2025-11进口 $65.3K · 2 笔出口 $20.2K · 9 笔2025-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $14.9K · 5 笔2026-01进口 $79.2K · 2 笔出口 $26.8K · 7 笔2026-02进口 $229.7K · 4 笔出口 $24.4K · 7 笔2026-03进口 $33.4K · 4 笔出口 $28.4K · 10 笔2026-04进口 $311.7K · 3 笔出口 $21.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0312616475
企查查编码QVN6F8TW68
成立日期2014-01-10
联系地址204/25C Quốc lộ 13, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VCARGO
企业英文名称VCARGO CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址204/25C Quốc lộ 13, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện
电话+842837261816
邮箱vcargo.vn@gmail.com
传真02837261817
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280800硝酸类
220710高浓度乙醇
284700过氧化氢
281520氢氧化钾
290512丙醇和异丙醇
280610盐酸
291711草酸化合物
281512烧碱溶液
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
284700过氧化氢
281520氢氧化钾
280800硝酸类
281512烧碱溶液
282890其他次氯酸盐
291711草酸化合物
280610盐酸
290230甲苯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.49M
韩国72$937.1K
中国台湾14$367.8K
印度2$80.5K
马来西亚21$55.4K
巴基斯坦1$31.2K
新加坡1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南212$1.45M
马来西亚52$271.5K
印度1$17.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Lab & Chemical Supplies (PG) Sdn. Bhd.马来西亚108$1.41M丙醇和异丙醇、过氧化氢
Anhui Ante Food Co., Ltd.中国16$883.3K小麦面筋、高浓度乙醇
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国8$502.3K丁酮、环己酮类
Radico Khaitan Ltd.印度1$80.5K高浓度乙醇、变性酒精
Shanghai Hillsea International Trade Co., Ltd.中国1$45.0K高浓度乙醇
Hunza Sugar Mills (Pvt.) Ltd.巴基斯坦1$31.2K纯蔗糖、高浓度乙醇
Shandong Yuwei Biotechnological Co., Ltd.中国1$20.3K高浓度乙醇
Sasma Ethanol India Private Ltd.印度1$0高浓度乙醇、其他化学制剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Solar Vietnam Co., Ltd.越南211$1.39M丙醇和异丙醇、氢氧化钾
First Solar Vietnam Co., Ltd.马来西亚50$225.4K丙醇和异丙醇、过氧化氢
Universal Lab & Chemical Supplies (PG) Sdn. Bhd.马来西亚20$118.6K变性酒精、丙醇和异丙醇
PS Eastern Sdn. Bhd.马来西亚1$23.0K变性酒精、油漆溶剂
LK Packaging Technology Sdn. Bhd.马来西亚1$23.0K变性酒精、油漆溶剂
FS India Solar Ventures Pvt. Ltd.印度1$17.6K木托盘、镀膜玻璃片
CONG TY TNHH SX FIRST SOLAR VIET NAM (MST : 0310607482)3$3.8K烧碱溶液、草酸化合物
a34984bfac3073829b687ea6a2c9ddc61$1.1K

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23氢氧化钾UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD韩国$23.0K
2026-04-23氢氧化钾UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD韩国$23.0K
2026-04-20高浓度乙醇ANHUI ANTE FOOD CO., LTD.中国$44.3K
2026-04-20高浓度乙醇ANHUI ANTE FOOD CO., LTD.中国$44.3K
2026-04-13高浓度乙醇ANHUI ANTE FOOD CO., LTD.中国$88.5K
2026-04-13高浓度乙醇ANHUI ANTE FOOD CO., LTD.中国$88.5K
2026-03-27过氧化氢UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD韩国$10.6K
2026-03-10硝酸类UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD韩国$8.4K
2026-03-09盐酸UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD马来西亚$1.4K
2026-03-09草酸化合物UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD中国$2.4K

出口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丙醇和异丙醇UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD—$2.7K
2026-04-28过氧化氢UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD—$1.1K
2026-04-28氢氧化钾UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD—$2.5K
2026-04-21烧碱溶液UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD—$349
2026-04-13盐酸UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD—$934
2026-04-13过氧化氢UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD—$1.7K
2026-04-13丙醇和异丙醇UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD—$1.4K
2026-04-13硝酸类UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD—$936
2026-04-06烧碱溶液UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD—$242
2026-04-06氢氧化钾UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD—$3.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

VCargo Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →