VCargo Corporation
越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VCARGO
- 邮箱13
137
进口笔数
287
出口笔数
$2.97M
进口金额
$1.81M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312616475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F8TW68 |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | 204/25C Quốc lộ 13, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VCARGO |
| 企业英文名称 | VCARGO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 204/25C Quốc lộ 13, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842837261816 |
| 邮箱 | vcargo.vn@gmail.com |
| 传真 | 02837261817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 280610 | 盐酸 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 280610 | 盐酸 |
| 290230 | 甲苯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.49M |
| 韩国 | 72 | $937.1K |
| 中国台湾 | 14 | $367.8K |
| 印度 | 2 | $80.5K |
| 马来西亚 | 21 | $55.4K |
| 巴基斯坦 | 1 | $31.2K |
| 新加坡 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 212 | $1.45M |
| 马来西亚 | 52 | $271.5K |
| 印度 | 1 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Lab & Chemical Supplies (PG) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 108 | $1.41M | 丙醇和异丙醇、过氧化氢 |
| Anhui Ante Food Co., Ltd. | 中国 | 16 | $883.3K | 小麦面筋、高浓度乙醇 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $502.3K | 丁酮、环己酮类 |
| Radico Khaitan Ltd. | 印度 | 1 | $80.5K | 高浓度乙醇、变性酒精 |
| Shanghai Hillsea International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 高浓度乙醇 |
| Hunza Sugar Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $31.2K | 纯蔗糖、高浓度乙醇 |
| Shandong Yuwei Biotechnological Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 高浓度乙醇 |
| Sasma Ethanol India Private Ltd. | 印度 | 1 | $0 | 高浓度乙醇、其他化学制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 211 | $1.39M | 丙醇和异丙醇、氢氧化钾 |
| First Solar Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | 50 | $225.4K | 丙醇和异丙醇、过氧化氢 |
| Universal Lab & Chemical Supplies (PG) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $118.6K | 变性酒精、丙醇和异丙醇 |
| PS Eastern Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $23.0K | 变性酒精、油漆溶剂 |
| LK Packaging Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $23.0K | 变性酒精、油漆溶剂 |
| FS India Solar Ventures Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $17.6K | 木托盘、镀膜玻璃片 |
| CONG TY TNHH SX FIRST SOLAR VIET NAM (MST : 0310607482) | 3 | $3.8K | 烧碱溶液、草酸化合物 | |
| a34984bfac3073829b687ea6a2c9ddc6 | 1 | $1.1K |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氢氧化钾 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-23 | 氢氧化钾 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-20 | 高浓度乙醇 | ANHUI ANTE FOOD CO., LTD. | 中国 | $44.3K |
| 2026-04-20 | 高浓度乙醇 | ANHUI ANTE FOOD CO., LTD. | 中国 | $44.3K |
| 2026-04-13 | 高浓度乙醇 | ANHUI ANTE FOOD CO., LTD. | 中国 | $88.5K |
| 2026-04-13 | 高浓度乙醇 | ANHUI ANTE FOOD CO., LTD. | 中国 | $88.5K |
| 2026-03-27 | 过氧化氢 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | 韩国 | $10.6K |
| 2026-03-10 | 硝酸类 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | 韩国 | $8.4K |
| 2026-03-09 | 盐酸 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 草酸化合物 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | 中国 | $2.4K |
出口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丙醇和异丙醇 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | — | $2.7K |
| 2026-04-28 | 过氧化氢 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 氢氧化钾 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | — | $2.5K |
| 2026-04-21 | 烧碱溶液 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | — | $349 |
| 2026-04-13 | 盐酸 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | — | $934 |
| 2026-04-13 | 过氧化氢 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | — | $1.7K |
| 2026-04-13 | 丙醇和异丙醇 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | — | $1.4K |
| 2026-04-13 | 硝酸类 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | — | $936 |
| 2026-04-06 | 烧碱溶液 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | — | $242 |
| 2026-04-06 | 氢氧化钾 | UNIVERSAL LAB & CHEMICAL SUPPLIES (PG) SDN BHD | — | $3.7K |