IDS Vietnam Solution Corporation
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Ids Việt Nam
14
进口笔数
2
出口笔数
$1.10M
进口金额
$49.6K
出口金额
2025-01-07
最近进口
2024-10-28
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106307506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QJYQW2 |
| 成立日期 | 2013-09-13 |
| 联系地址 | P1703 số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP IDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IDS VIET NAM SOLUTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P1703 số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 2435551429 |
| 邮箱 | info@ids.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852842 | 电脑CRT显示器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $569.1K |
| 墨西哥 | 4 | $239.7K |
| 新加坡 | 1 | $190.4K |
| 美国 | 1 | $52.0K |
| 印度 | 1 | $39.0K |
| 中国 | 4 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $49.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $460.2K | 金属精加工机床、陶瓷磨轮 |
| HONGKONG MYAN INTERATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 中国香港 | 2 | $400.6K | 存储单元、通信设备 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $190.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| f180922084d823c7cb47dc187a8f7e99 | 1 | $39.0K | ||
| SHENZHEN CORAL NETWORK TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $6.6K | 静止变流器、通信设备零件 |
| Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Chunyu Digital Electronic Tech | 俄罗斯 | 1 | $480 | 其他自动数据处理部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 存储单元 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $69.0K |
| 2025-01-07 | 存储单元 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | $121.4K |
| 2024-12-31 | 液体气体测量仪 | HUNAN RIKA ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-22 | 其他自动数据处理部件 | CHUNYU DIGTAL ELECTRONIC TECH | 中国 | $480 |
| 2023-08-24 | 通信设备 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 墨西哥 | $27.7K |
| 2023-07-27 | 静止变流器 | SHENZHEN CORAL NETWORK TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2023-07-25 | 通信设备 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 美国 | $36.2K |
| 2023-07-25 | 通信设备 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 美国 | $15.8K |
| 2023-07-25 | 通信设备 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 墨西哥 | $46.7K |
| 2023-07-25 | 通信设备 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING GROUP CO LTD | 墨西哥 | $18.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 含CPU数据处理机 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-10-28 | 电脑显像管 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-28 | 已录制光碟 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-28 | 其他印刷品 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2024-10-28 | 含CPU数据处理机 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2024-08-20 | 其他自动数据处理系统 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2024-08-20 | 其他自动数据处理系统 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2024-08-20 | 彩色电视接收机 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $503 |
| 2024-08-20 | 非办公金属家具 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |