Grand Stone Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,255 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU GRAND STONE
1,255
进口笔数
0
出口笔数
$21.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108453654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4FNJGC |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | Xóm Đông, Thôn Phương Mạc, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU GRAND STONE |
| 企业英文名称 | GRAND STONE IMPORT EXPORT ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đông, Thôn Phương Mạc, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84901770566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 846410 | 石材锯床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 638 | $15.53M |
| 中国 | 616 | $5.48M |
| 巴西 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmo Exports | 印度 | 587 | $15.04M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 181 | $2.49M | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 158 | $746.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Hezhou Baoshengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $456.6K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 56 | $416.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $316.1K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Bharat Stones | 印度 | 30 | $314.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $260.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Hezhou City Guida Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $193.4K | 花岗岩制品、加强石制瓦片 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $117.1K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 1,255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $10.6K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $44.8K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $34.1K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $9.1K |