Nhat Duc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhật Đức
21
进口笔数
0
出口笔数
$146.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302748183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWJDB0S |
| 成立日期 | 2002-09-30 |
| 联系地址 | 293 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT ĐỨC |
| 企业英文名称 | NHAT DUC CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 293 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 320730 | 光泽剂 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 250840 | 其他粘土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $105.6K |
| 泰国 | 3 | $27.0K |
| 土耳其 | 2 | $10.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.1K |
| 印度 | 1 | $153 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poplar Co., Ltd. | 肯尼亚 | 14 | $105.6K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Central Ceramics International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $18.0K | 其他拷贝纸 |
| Central Ceramics International Ltd. | 泰国 | 1 | $9.0K | 其他拷贝纸 |
| Heraeus Tokmak Precious Metals San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 1 | $6.1K | 光泽剂、其他化学制剂 |
| Heraeus Tokmak A.S. | 土耳其 | 1 | $4.8K | 光泽剂、油漆溶剂 |
| PT SICER INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $3.1K | 玻璃粉/粒、可玻化搪瓷 |
| Felminex | 印度 | 1 | $153 | 长石、石英 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 制成颜料 | POPLAR CO LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2026-03-14 | 可玻化搪瓷 | POPLAR CO LTD | 中国台湾 | $630 |
| 2026-03-14 | 制成颜料 | POPLAR CO LTD | 中国台湾 | $115 |
| 2026-03-14 | 制成颜料 | POPLAR CO LTD | 中国台湾 | $16 |
| 2026-03-14 | 光泽剂 | POPLAR CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-03-14 | 制成颜料 | POPLAR CO LTD | 中国台湾 | $23 |
| 2026-03-14 | 制成颜料 | POPLAR CO LTD | 中国台湾 | $999 |
| 2026-03-14 | 制成颜料 | POPLAR CO LTD | 中国台湾 | $22 |
| 2026-03-14 | 制成颜料 | POPLAR CO LTD | 中国台湾 | $32 |
| 2026-03-14 | 制成颜料 | POPLAR CO LTD | 中国台湾 | $634 |