Smart Card & Equipment One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他半导体介质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thẻ Và Thiết Bị Thông Minh
10
进口笔数
0
出口笔数
$23.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104026820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMNHES6 |
| 成立日期 | 2009-07-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Dộc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẺ VÀ THIẾT BỊ THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART CARD AND EQUIPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17-19, Ngõ 45, Phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84988553669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $13.8K |
| 中国台湾 | 4 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 4 | $9.4K | 数据处理机、其他办公设备 |
| Enster Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| MEITRACK GROUP | 中国香港 | 1 | $3.1K | 无线电导航仪、其他电视摄像机 |
| Enster Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Wuhan EM New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、智能卡 |
| ENSTER INDUSTRIAL LTD (JASON LAU) | 中国香港 | 1 | $2.0K | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他电视摄像机 | ENSTER INDUSTRIAL LTD (JASON LAU) | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-09 | 其他电视摄像机 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $30 |
| 2024-10-09 | 其他电视摄像机 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $28 |
| 2024-10-09 | 其他电视摄像机 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-09 | 其他电视摄像机 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $480 |
| 2024-07-31 | 其他电视摄像机 | MEITRACK GROUP | 中国 | $3.1K |
| 2024-05-22 | 其他半导体介质 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $650 |
| 2024-05-22 | 数据处理机 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2024-05-22 | 其他半导体介质 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2024-05-22 | 数据处理机 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |