Ngoc Thai Wood Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và SảN XUấT Gỗ NGọC THáI
1
进口笔数
188
出口笔数
$16.7K
进口金额
$3.30M
出口金额
2024-12-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107837224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQHYJ9N |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 475, đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ SẢN XUẤT GỖ NGỌC THÁI |
| 企业英文名称 | NGOC THAI WOOD TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 475, đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02432004811 |
| 邮箱 | ngocthaiwood1970@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 133 | $1.85M |
| 韩国 | 31 | $990.2K |
| 印度 | 15 | $343.1K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $50.9K |
| 泰国 | 4 | $49.5K |
| 匈牙利 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 其他薄木板、其他木工机床 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 133 | $1.85M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Shinhwa Timber Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $837.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Oberoi Wood Industries | 印度 | 15 | $343.1K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $152.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Sabir Impex | 沙特阿拉伯 | 4 | $50.9K | 热带木胶合板 |
| Sabir Impex | 印度 | 2 | $24.7K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| TRANSGATE WORLDWIDE TRADING L.L.C | 阿联酋 | 1 | $12.4K | 热带木胶合板 |
| Transgate Worldwide Trading LLC | 泰国 | 1 | $12.4K | 热带木胶合板 |
| WOODLYTE ENTERPRISES | 印度 | 1 | $11.9K | 针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-29 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.7K |
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $12.1K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | $1.8K |