Phuthai Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Phú Thái
72
进口笔数
0
出口笔数
$3.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100368686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVX24W47 |
| 成立日期 | 2007-02-14 |
| 联系地址 | Phòng 1801, tòa nhà văn phòng Trung tâm Hà Nội, 44B Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Phú Thái |
| 企业英文名称 | PHUTHAI GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P1801, Tòa nhà VPTT HN, 44B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ - Bán buôn ô tô con, xe ô tô chở khách, ô tô vận tải, ô tô chuyên dụng và xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ, cặp giữ loại dùng trong nhà máy, kho hàng, sân bay, bến cảng, sân ga xe lửa - Cho thuê máy móc thiết bị nông lâm nghiệp, máy móc thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình, thiết bị gia dụng trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ - Kinh doanh máy móc, thiết bị chiếu sáng. - Kinh doanh máy móc, thiết bị viễn thông; - Kinh doanh máy móc, thiết bị điện công nghiệp và dân dụng, điện tử, điện lạnh, máy tính; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. - Quản lý tài sản và bất động sản; - Sản xuất, mua bán thuốc thú y; - Kinh doanh hoá mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); - Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước (không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính); - Tư vấn hỗ trợ doanh nghiệp (không bao gồm tư vấn pháp luật); - Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu; - Xây dựng hạ tầng phục vụ thương mại, các cụm, khu thương mại tập trung, siêu thị, trung tâm mua sắm, hệ thống kho vận và thu mua; - Kinh doanh trung tâm mua sắm, siêu thị, hệ thống kho vận (không bao gồm kinh doanh bất động sản); - Sản xuất và kinh doanh thức ăn chăn nuôi, hoá chất ( trừ hoá chất Nhà nước cấm), chế phẩm sinh học, xử lý môi trường, nuôi trồng thuỷ sản; - Dịch vụ tư vấn thiết kế tạo mẫu, nhãn mác hàng hoá, sản phẩm in, quảng cáo, nghiên cứu thị trường; - May công nghiệp và may thông thường; - Sản xuất, chế biến, buôn bán lương thực, thực phẩm; - Dịch vụ vui chơi giải trí thể dục thể thao, dịch vụ ăn uống, giải khát ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Dịch vụ thương mại; - Dịch vụ trang trí nội, ngoại thất, vận chuyển hàng hoá, hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; - Mua bán ruợu, bia, nước giải khát, thuốc lá điếu (không bao gồm kinh doanh quán bar); - Mua bán, phân phối hàng hoá, vật liệu xây dựng; - Vận tải đường ống. - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Bán mô tô, xe máy - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Cho thuê xe có động cơ - Bốc xếp hàng hóa - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Sửa chữa thiết bị điện - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học - Sửa chữa máy móc, thiết bị - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh: bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy dệt, may, da giày, máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 电话 | +842435659099 |
| 邮箱 | info@phuthaigroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,662.6534亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $2.54M |
| 泰国 | 39 | $693.6K |
| 日本 | 9 | $523.9K |
| 中国 | 2 | $577 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuckoo Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $2.54M | 家用炊具、瓦楞纸箱 |
| 895bb36db2d548c0888e546a3ec77d14 | 34 | $544.9K | ||
| Zojirushi SEA Corporation Ltd. | 日本 | 6 | $468.4K | 家用炊具、真空瓶及零件 |
| Zojirushi SEA Corporation Ltd. | 泰国 | 3 | $110.6K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Paloma Co., Ltd. | 日本 | 2 | $38.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zojirushi SE Asia Corporation Ltd. | 越南 | 1 | $38.0K | 家用炊具 |
| Paloma | 俄罗斯 | 1 | $16.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Fujioh International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 通风罩、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 麦芽啤酒 | INTERBEV (SINGAPORE) LTD | 泰国 | $10.6K |
| 2026-04-03 | 麦芽啤酒 | INTERBEV (SINGAPORE) LTD | 泰国 | $10.6K |
| 2026-04-03 | 麦芽啤酒 | INTERBEV (SINGAPORE) LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 麦芽啤酒 | INTERBEV (SINGAPORE) LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-03-06 | 麦芽啤酒 | INTERBEV (SINGAPORE) LTD | 泰国 | $14.7K |
| 2026-03-06 | 家用手工工具 | INTERBEV (SINGAPORE) LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-03-06 | 非棉针织背心 | INTERBEV (SINGAPORE) LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-03-06 | 非棉针织背心 | INTERBEV (SINGAPORE) LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-03-06 | 麦芽啤酒 | INTERBEV (SINGAPORE) LTD | 泰国 | $9.3K |
| 2026-02-03 | 麦芽啤酒 | INTERBEV (SINGAPORE) LTD | 泰国 | $3.8K |