Sky Friends Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 降落伞及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKY FRIENDS
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317460944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8V5229 |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | Số 40 đường số 8 khu dân cư City Land Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKY FRIENDS |
| 企业英文名称 | SKY FRIENDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 đường số 8 khu dân cư City Land Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989579903 |
| 邮箱 | skyfriends.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880400 | 降落伞及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 1 | $8.0K |
| 韩国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elliot Gmbh | 德国 | 1 | $8.0K | 其他饱和聚酯、其他绳缆 |
| Gin Gliders Inc | 韩国 | 1 | $6.8K | 降落伞及零件、贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 降落伞及零件 | Elliot Gmbh | 斯里兰卡 | $2.7K |
| 2024-09-30 | 降落伞及零件 | Elliot Gmbh | 斯里兰卡 | $2.7K |
| 2024-09-30 | 降落伞及零件 | Elliot Gmbh | 斯里兰卡 | $2.7K |
| 2023-10-14 | 降落伞及零件 | Gin Gliders Inc | 韩国 | $5.0K |
| 2023-10-14 | 降落伞及零件 | Gin Gliders Inc | 韩国 | $814 |
| 2023-10-14 | 降落伞及零件 | Gin Gliders Inc | 韩国 | $1.0K |