Indochina Beach Hotel Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần khu du lịch Bắc Mỹ An
12
进口笔数
0
出口笔数
$587.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400100866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7F6SP4 |
| 成立日期 | 1992-11-29 |
| 联系地址 | 103-105 Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHU DU LỊCH BẮC MỸ AN |
| 企业英文名称 | INDOCHINA BEACH HOTEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ với Sở Công thương thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP). 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5820 - Xuất bản phần mềm 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842363847888 |
| 官网 | www.furamavietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 950430 | 投币游戏机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $498.8K |
| 加拿大 | 1 | $75.0K |
| 美国 | 3 | $9.6K |
| 法国 | 3 | $3.5K |
| 南非 | 3 | $334 |
| 意大利 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACP GAMING LTD | 中国澳门 | 1 | $498.8K | 非CRT显示器、投币游戏机 |
| Jackpot Digital Inc. | 加拿大 | 1 | $75.0K | 存储单元、其他游戏设备 |
| NISSHA MEDICAL TECHNOLOGIES LTD. | 美国 | 1 | $7.1K | 心电图仪、记录仪用印刷纸 |
| Arteris IP SAS | 法国 | 3 | $3.5K | 纸质文具、商业广告材料 |
| Teamworld Corporate Programs | 美国 | 1 | $1.6K | 单个扬声器、头戴耳机及耳塞 |
| 016846096bd2526b6d23c0fdb9371011 | 1 | $926 | ||
| Haute Grandeur Global Hotel Awards | 南非 | 3 | $334 | 贱金属装饰品、塑料装饰品 |
| IFAD | 意大利 | 1 | $11 | 10公斤以下便携电脑、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 商业广告材料 | ARTERIS IP SAS | 法国 | $67 |
| 2025-12-23 | 其他纺织夹克 | ARTERIS IP SAS | 法国 | $2.8K |
| 2025-12-22 | 纸质文具 | ARTERIS IP SAS | 法国 | $439 |
| 2025-12-22 | 圆珠笔 | ARTERIS IP SAS | 法国 | $227 |
| 2025-10-02 | 其他印刷品 | NISSHA MEDICAL TECHNOLOGIES LTD. | 美国 | $7.1K |
| 2025-09-11 | 贱金属装饰品 | HAUTE GRANDEUR GLOBAL HOTEL AWARDS | 南非 | $116 |
| 2024-10-31 | 投币游戏机 | ACP GAMING LTD | 澳大利亚 | $373.4K |
| 2024-10-31 | 投币游戏机 | ACP GAMING LTD | 澳大利亚 | $125.4K |
| 2024-09-18 | 贱金属装饰品 | HAUTE GRANDEUR GLOBAL HOTEL AWARDS | 南非 | $109 |
| 2024-01-26 | 塑料容器 | TEAMWORLD CORP ORATE PROGRAMS | 美国 | $1.6K |