Phu Quy General Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TổNG HợP PHú QUý
136
进口笔数
0
出口笔数
$2.72M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315559169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW34UEA |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | Số 10 đường Lương Định Của, Khu phố 7, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHÚ QUÝ |
| 企业英文名称 | PHU QUY GENERAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường Lương Định Của, Khu phố 11, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02835350935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 291734 | 邻苯二甲酸酯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $2.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Fun Run Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $441.0K | 果糖糖浆、塑料容器 |
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 25 | $406.8K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Fogang Flagles Plastic Co., Ltd. | 中国 | 13 | $397.4K | PVC地板/墙覆盖物、硫化橡胶地板 |
| Foshan City Gaoming Sunrise Plastic Co., Ltd. | 中国 | 14 | $377.8K | PVC地板/墙覆盖物、硫化橡胶地板 |
| Zibo Honest International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $157.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| E CO LTD | 中国 | 3 | $135.0K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Sunway Technology Ltd. | 中国 | 7 | $110.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Giania Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $70.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Stota Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Shantou Shuangpeng Plastic Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.4K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 塑料地板 | FOSHAN CITY GAOMING SUNRAISE PLASTIC CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2025-12-15 | 塑料地板 | FOGANG FLAGLES PLASTIC CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2025-11-24 | 塑料地板 | FOSHAN CITY GAOMING SUNRAISE PLASTIC CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-11-03 | 其他着色制剂 | WUDI NINGYAN PLASTIC MASTERBATCH CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-10-13 | PVC地板/墙覆盖物 | FOGANG FLAGLES PLASTIC CO LTD | 中国 | $35.7K |
| 2025-10-13 | 聚氯乙烯覆材 | FOSHAN CITY GAOMING SUNRAISE PLASTIC CO., LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-10-02 | PVC地板/墙覆盖物 | FOGANG FLAGLES PLASTIC CO LTD | 中国 | $35.7K |
| 2025-10-02 | PVC涂层织物 | SHANTOU SHUANGPENG PLASTIC INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-02 | 聚氯乙烯涂层布 | SHANTOU SHUANGPENG PLASTIC INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-02 | 聚氯乙烯涂层布 | SHANTOU SHUANGPENG PLASTIC INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $2.5K |