ATG VN CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$60.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107850698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN244M1HQ |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 138/39 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CNC ATG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ATG CNC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngách 138/39 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $60.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Stonex Export Import Nagola Kekri Private Ltd. | 印度 | 4 | $43.0K | 切割大理石块 |
| S S EXPORTS | 印度 | 1 | $12.4K | 其他木家具、加工切花 |
| TRIVENI STONES PVT. LTD | 印度 | 1 | $4.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 切割大理石块 | Royal Stonex Export Import Nagola Kekri Private Ltd. | 印度 | $9.6K |
| 2024-02-20 | 切割大理石块 | Royal Stonex Export Import Nagola Kekri Private Ltd. | 印度 | $7.9K |
| 2024-02-19 | 切割大理石块 | Royal Stonex Export Import Nagola Kekri Private Ltd. | 印度 | $9.5K |
| 2024-02-06 | 切割大理石块 | Royal Stonex Export Import Nagola Kekri Private Ltd. | 印度 | $16.0K |
| 2023-08-11 | 花岗岩制品 | TRIVENI STONES PVT. LTD | 印度 | $4.8K |
| 2023-07-04 | 切割大理石块 | S & S EXPORTS | 印度 | $12.4K |