FOTECCO Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOTECCO
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$213.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201989256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM8PHK0 |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | Số 19/34 Máy Tơ, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FOTECCO |
| 企业英文名称 | FOTECCO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19/34 Máy Tơ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722410 | 合金钢锭 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $213.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 22 | $168.7K | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $44.3K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 矿物加工机零件 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-03-26 | 矿物加工机零件 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-01-16 | 非不锈钢机织物 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-01-16 | 非不锈钢机织物 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-01-16 | 非不锈钢机织物 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $556 |
| 2026-01-16 | 非不锈钢机织物 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $556 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |