The Pet Lubricant Corporation
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pet Dầu Nhờn
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104604616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTJYHY3 |
| 成立日期 | 2010-05-06 |
| 联系地址 | Tầng 3, Trung tâm thương mại Interserco, số 17 đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PET DẦU NHỜN |
| 企业英文名称 | THE PET LUBRICANT CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Trung tâm thương mại Interserco, số 17 đường Phạm Hù, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84865738691 |
| 邮箱 | hdpetdn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 7 | $783.7K |
| 马来西亚 | 8 | $182.0K |
| 阿联酋 | 1 | $43.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENOC Marketing LLC | 阿联酋 | 7 | $783.7K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| 9eacf0aaf7e0f71e3fbd108b10b407d0 | 7 | $129.0K | ||
| LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $53.0K | 非轻质石油、液压油 |
| Black Bulls Grease & Lubricants Mfg. LLC | 阿联酋 | 1 | $43.2K | 非轻质石油、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-03-06 | 非轻质石油 | BLACK BULLS GREASE & LUBRICANTS MFG LLC | 阿联酋 | $21.4K |
| 2026-03-06 | 非轻质石油 | BLACK BULLS GREASE & LUBRICANTS MFG LLC | 阿联酋 | $21.8K |
| 2025-06-09 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-06-09 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-05-20 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $26.5K |
| 2025-05-20 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $26.5K |
| 2024-12-09 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $10.8K |
| 2024-12-09 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $15.0K |