Minh Chau International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 棉针织鞋袜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế THươNG MạI MINH CHâU
8
进口笔数
0
出口笔数
$216.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109893390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV4SK0E |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | 101 A2 Ngõ 102, phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THƯƠNG MẠI MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101 A2 Ngõ 102, phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904242412 |
| 邮箱 | dangkykinhdoanhrx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $216.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Senbu Knitting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $199.4K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 合成纤维手套 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $17.2K |
| 2023-03-28 | 棉针织鞋袜 | ZHANGZHOU SENBU KNITTING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-03-28 | 棉针织鞋袜 | ZHANGZHOU SENBU KNITTING CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-03-28 | 棉针织鞋袜 | Zhangzhou Senbu Knitting Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2023-03-28 | 棉针织鞋袜 | Zhangzhou Senbu Knitting Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2023-03-23 | 棉针织鞋袜 | ZHANGZHOU SENBU KNITTING CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2023-03-23 | 棉针织鞋袜 | ZHANGZHOU SENBU KNITTING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-03-23 | 棉针织鞋袜 | ZHANGZHOU SENBU KNITTING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-03-23 | 棉针织鞋袜 | Zhangzhou Senbu Knitting Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-10 | 棉针织鞋袜 | Zhangzhou Senbu Knitting Co., Ltd. | 中国 | $240 |