Welstory Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 542 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WELSTORY VIệT NAM.
542
进口笔数
131
出口笔数
$44.34M
进口金额
$8.98M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-24
最近出口
47
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300873626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV379X3C |
| 成立日期 | 2014-12-26 |
| 联系地址 | Số 21, Đường 8, KCN Thương mại và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh II, Xã Tam Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WELSTORY VIỆT NAM. |
| 企业英文名称 | WELSTORY VIETNAM COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, Đường 8, KCN Thương mại và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh II, Xã Tam Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842223699930 |
| 邮箱 | welv@samsung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,037.0763亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 071010 | 冷冻马铃薯 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 270 | $19.50M |
| 美国 | 118 | $10.76M |
| 加拿大 | 52 | $9.35M |
| 印度 | 41 | $3.15M |
| 韩国 | 30 | $423.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $308.4K |
| 中国 | 12 | $281.2K |
| 俄罗斯 | 2 | $168.4K |
| 越南 | 4 | $161.5K |
| 马来西亚 | 5 | $134.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 116 | $8.27M |
| 越南 | 4 | $200.1K |
| 中国台湾 | 3 | $106.5K |
| 日本 | 2 | $85.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $24.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Meat Solutions Corporation | 加拿大 | 28 | $6.34M | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 77 | $5.25M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Rotary Vortex Ltd. | 巴西 | 53 | $4.57M | 其他冷冻猪肉 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 71 | $4.39M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| WHG Trading Ltd. | 巴西 | 61 | $3.79M | 其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉 |
| AJC International Inc. | 印度 | 18 | $1.45M | 冻去骨牛肉 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $1.24M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Rotary Vortex Ltd. | 美国 | 19 | $1.20M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| BRF S.A. | 巴西 | 15 | $1.08M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| BRF Global GmbH | 德国 | 16 | $892.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeong Seong Sikpoom Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $5.71M | 坚果及种子 |
| Doyaji Food Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $1.79M | 其他食品制剂、冷冻蔬菜制品 |
| DHE Trading Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $505.6K | 冷冻马铃薯、PVC塑料板材 |
| DOYAJI FOOD CO.,LTD | 4 | $239.4K | 其他食品制剂、冷冻蔬菜制品 | |
| Katoko Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $133.5K | 保藏虾制品、虾制品 |
| Bogo Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $128.5K | 加工墨鱼鱿鱼、其他食品制剂 |
| Doyaji Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $111.0K | 其他食品制剂、冷冻蔬菜制品 |
| HIGH SEAFOOD INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $106.5K | 其他食品制剂、冷冻蔬菜制品 |
| Jeong Seong Sikpoom Co., Ltd. | 越南 | 1 | $89.1K | 坚果及种子 |
| Orca International, Inc. | 韩国 | 2 | $35.2K | 加工菠萝、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | ROTARY VORTEX LTD | 巴西 | $70.2K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | ROTARY VORTEX LTD | 巴西 | $70.2K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | ROTARY VORTEX LTD | 巴西 | $70.2K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | ROTARY VORTEX LTD | 巴西 | $70.2K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL,INC | 巴西 | $71.4K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL,INC | 巴西 | $70.7K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻猪肉 | ROTARY VORTEX LTD | 巴西 | $70.2K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL,INC | 巴西 | $71.4K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL,INC | 巴西 | $70.7K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻猪肉 | ROTARY VORTEX LTD | 巴西 | $70.2K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 保藏虾制品 | WE'D LIKE CO., LTD | — | $34.6K |
| 2026-03-24 | 保藏虾制品 | WE'D LIKE CO., LTD | — | $21.7K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | DOYAJI FOOD CO.,LTD | — | $32.0K |
| 2026-03-19 | 冷冻蔬菜制品 | DOYAJI FOOD CO.,LTD | — | $14.1K |
| 2026-03-19 | 冷冻蔬菜制品 | DOYAJI FOOD CO.,LTD | — | $17.0K |
| 2026-03-06 | 冷冻蔬菜制品 | DOYAJI FOOD CO.,LTD | — | $19.3K |
| 2026-03-06 | 冷冻蔬菜制品 | DOYAJI FOOD CO.,LTD | — | $4.5K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | DOYAJI FOOD CO.,LTD | — | $13.8K |
| 2026-03-06 | 冷冻蔬菜制品 | DOYAJI FOOD CO.,LTD | — | $24.8K |
| 2026-02-26 | 冷冻马铃薯 | DHE TRADING CO LTD | 韩国 | $22.8K |