Welstory Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 542 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WELSTORY VIệT NAM.

542
进口笔数
131
出口笔数
$44.34M
进口金额
$8.98M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-24
最近出口
47
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.49M · 27 笔出口 $370.2K · 5 笔2023-10进口 $1.14M · 19 笔出口 $386.5K · 5 笔2023-11进口 $1.15M · 19 笔出口 $359.4K · 4 笔2023-12进口 $1.23M · 17 笔出口 $280.1K · 3 笔2024-01进口 $1.02M · 17 笔出口 $398.6K · 3 笔2024-02进口 $3 · 1 笔出口 $244.9K · 3 笔2024-03进口 $1.19M · 14 笔出口 $357.8K · 4 笔2024-04进口 $638.9K · 10 笔出口 $348.0K · 5 笔2024-05进口 $1.61M · 16 笔出口 $283.5K · 4 笔2024-06进口 $887.9K · 16 笔出口 $248.6K · 4 笔2024-07进口 $1.92M · 19 笔出口 $455.4K · 6 笔2024-08进口 $760.1K · 8 笔出口 $189.7K · 3 笔2024-09进口 $678.5K · 6 笔出口 $248.6K · 5 笔2024-10进口 $995.0K · 9 笔出口 $89.3K · 2 笔2024-11进口 $935.8K · 5 笔出口 $152.9K · 3 笔2024-12进口 $1.90M · 22 笔出口 $188.0K · 3 笔2025-01进口 $472.1K · 5 笔出口 $131.4K · 3 笔2025-02进口 $770.4K · 9 笔出口 $204.3K · 2 笔2025-03进口 $1.20M · 15 笔出口 $355.2K · 4 笔2025-04进口 $1.16M · 10 笔出口 $172.9K · 3 笔2025-05进口 $1.52M · 12 笔出口 $145.8K · 2 笔2025-06进口 $1.18M · 10 笔出口 $263.0K · 4 笔2025-07进口 $1.20M · 13 笔出口 $254.7K · 4 笔2025-08进口 $1.79M · 22 笔出口 $290.0K · 4 笔2025-09进口 $989.3K · 9 笔出口 $102.2K · 3 笔2025-10进口 $1.27M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.83M · 20 笔出口 $135.1K · 4 笔2025-12进口 $2.15M · 25 笔出口 $23.1K · 1 笔2026-01进口 $1.43M · 16 笔出口 $199.3K · 4 笔2026-02进口 $341.2K · 2 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-03进口 $707.3K · 6 笔出口 $181.8K · 3 笔2026-04进口 $1.99M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.49M · 27 笔出口 $370.2K · 5 笔2023-10进口 $1.14M · 19 笔出口 $386.5K · 5 笔2023-11进口 $1.15M · 19 笔出口 $359.4K · 4 笔2023-12进口 $1.23M · 17 笔出口 $280.1K · 3 笔2024-01进口 $1.02M · 17 笔出口 $398.6K · 3 笔2024-02进口 $3 · 1 笔出口 $244.9K · 3 笔2024-03进口 $1.19M · 14 笔出口 $357.8K · 4 笔2024-04进口 $638.9K · 10 笔出口 $348.0K · 5 笔2024-05进口 $1.61M · 16 笔出口 $283.5K · 4 笔2024-06进口 $887.9K · 16 笔出口 $248.6K · 4 笔2024-07进口 $1.92M · 19 笔出口 $455.4K · 6 笔2024-08进口 $760.1K · 8 笔出口 $189.7K · 3 笔2024-09进口 $678.5K · 6 笔出口 $248.6K · 5 笔2024-10进口 $995.0K · 9 笔出口 $89.3K · 2 笔2024-11进口 $935.8K · 5 笔出口 $152.9K · 3 笔2024-12进口 $1.90M · 22 笔出口 $188.0K · 3 笔2025-01进口 $472.1K · 5 笔出口 $131.4K · 3 笔2025-02进口 $770.4K · 9 笔出口 $204.3K · 2 笔2025-03进口 $1.20M · 15 笔出口 $355.2K · 4 笔2025-04进口 $1.16M · 10 笔出口 $172.9K · 3 笔2025-05进口 $1.52M · 12 笔出口 $145.8K · 2 笔2025-06进口 $1.18M · 10 笔出口 $263.0K · 4 笔2025-07进口 $1.20M · 13 笔出口 $254.7K · 4 笔2025-08进口 $1.79M · 22 笔出口 $290.0K · 4 笔2025-09进口 $989.3K · 9 笔出口 $102.2K · 3 笔2025-10进口 $1.27M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.83M · 20 笔出口 $135.1K · 4 笔2025-12进口 $2.15M · 25 笔出口 $23.1K · 1 笔2026-01进口 $1.43M · 16 笔出口 $199.3K · 4 笔2026-02进口 $341.2K · 2 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-03进口 $707.3K · 6 笔出口 $181.8K · 3 笔2026-04进口 $1.99M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300873626
企查查编码QVNV379X3C
成立日期2014-12-26
联系地址Số 21, Đường 8, KCN Thương mại và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh II, Xã Tam Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WELSTORY VIỆT NAM.
企业英文名称WELSTORY VIETNAM COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21, Đường 8, KCN Thương mại và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh II, Xã Tam Giang, Bắc Ninh
经营范围5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+842223699930
邮箱welv@samsung.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,037.0763亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020220冷冻带骨牛肉块
020649冷冻猪杂
100630碾磨大米
090422辣椒粉
392410塑料餐具
210310酱油
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
190590其他食品制剂
200490冷冻蔬菜制品
071010冷冻马铃薯
200899其他加工水果
160554加工墨鱼鱿鱼
200820加工菠萝
160529保藏虾制品
481910瓦楞纸箱
842810升降机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西270$19.50M
美国118$10.76M
加拿大52$9.35M
印度41$3.15M
韩国30$423.4K
澳大利亚2$308.4K
中国12$281.2K
俄罗斯2$168.4K
越南4$161.5K
马来西亚5$134.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国116$8.27M
越南4$200.1K
中国台湾3$106.5K
日本2$85.4K
澳大利亚1$24.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill Meat Solutions Corporation加拿大28$6.34M冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
AJC International Inc.巴西77$5.25M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Rotary Vortex Ltd.巴西53$4.57M其他冷冻猪肉
AJC International, Inc.美国71$4.39M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
WHG Trading Ltd.巴西61$3.79M其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉
AJC International Inc.印度18$1.45M冻去骨牛肉
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度18$1.24M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Rotary Vortex Ltd.美国19$1.20M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
BRF S.A.巴西15$1.08M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
BRF Global GmbH德国16$892.5K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeong Seong Sikpoom Co., Ltd.韩国54$5.71M坚果及种子
Doyaji Food Co., Ltd.韩国32$1.79M其他食品制剂、冷冻蔬菜制品
DHE Trading Co., Ltd.韩国21$505.6K冷冻马铃薯、PVC塑料板材
DOYAJI FOOD CO.,LTD4$239.4K其他食品制剂、冷冻蔬菜制品
Katoko Co., Ltd.韩国4$133.5K保藏虾制品、虾制品
Bogo Corporation Co., Ltd.韩国2$128.5K加工墨鱼鱿鱼、其他食品制剂
Doyaji Food Co., Ltd.越南2$111.0K其他食品制剂、冷冻蔬菜制品
HIGH SEAFOOD INTERNATIONAL CO LTD中国台湾3$106.5K其他食品制剂、冷冻蔬菜制品
Jeong Seong Sikpoom Co., Ltd.越南1$89.1K坚果及种子
Orca International, Inc.韩国2$35.2K加工菠萝、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他冷冻猪肉ROTARY VORTEX LTD巴西$70.2K
2026-04-28其他冷冻猪肉ROTARY VORTEX LTD巴西$70.2K
2026-04-28其他冷冻猪肉ROTARY VORTEX LTD巴西$70.2K
2026-04-28其他冷冻猪肉ROTARY VORTEX LTD巴西$70.2K
2026-04-24其他冷冻猪肉AJC INTERNATIONAL,INC巴西$71.4K
2026-04-24其他冷冻猪肉AJC INTERNATIONAL,INC巴西$70.7K
2026-04-24其他冷冻猪肉ROTARY VORTEX LTD巴西$70.2K
2026-04-24其他冷冻猪肉AJC INTERNATIONAL,INC巴西$71.4K
2026-04-24其他冷冻猪肉AJC INTERNATIONAL,INC巴西$70.7K
2026-04-24其他冷冻猪肉ROTARY VORTEX LTD巴西$70.2K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24保藏虾制品WE'D LIKE CO., LTD$34.6K
2026-03-24保藏虾制品WE'D LIKE CO., LTD$21.7K
2026-03-19其他食品制剂DOYAJI FOOD CO.,LTD$32.0K
2026-03-19冷冻蔬菜制品DOYAJI FOOD CO.,LTD$14.1K
2026-03-19冷冻蔬菜制品DOYAJI FOOD CO.,LTD$17.0K
2026-03-06冷冻蔬菜制品DOYAJI FOOD CO.,LTD$19.3K
2026-03-06冷冻蔬菜制品DOYAJI FOOD CO.,LTD$4.5K
2026-03-06其他食品制剂DOYAJI FOOD CO.,LTD$13.8K
2026-03-06冷冻蔬菜制品DOYAJI FOOD CO.,LTD$24.8K
2026-02-26冷冻马铃薯DHE TRADING CO LTD韩国$22.8K

相关企业 · 同类产品

Welstory Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →