Duc Phuong Glass Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 玻璃废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐứC PHươNG GLASS
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601200719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTYUBX3 |
| 成立日期 | 2020-08-17 |
| 联系地址 | Tổ 11 Khu Dân Cư Bãi, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC PHƯƠNG GLASS |
| 企业英文名称 | DUC PHUONG GLASS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11 Khu Dân Cư Bãi, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84888667566 |
| 邮箱 | minhthang.cco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700100 | 玻璃废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 17 | $544.0K |
| 新加坡 | 27 | $199.7K |
| 印度尼西亚 | 12 | $195.2K |
| 马来西亚 | 10 | $110.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Taj Al Thamin Wholesale of Recycling Non-Metal Scrap & Waste Trading LLC | 阿联酋 | 17 | $544.0K | 玻璃废料 |
| GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $199.7K | 玻璃废料、玻璃粉/粒 |
| MULIAGLASS | 印度尼西亚 | 11 | $181.8K | 玻璃废料、灯组装机零件 |
| TOPFLIGHT PLASTICS SDN. BHD. | 马来西亚 | 10 | $110.8K | 玻璃废料、高密度聚乙烯 |
| AGI GREENPAC LIMITED | 印度 | 2 | $54.0K | 玻璃模具、灯组装机零件 |
| PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | 1 | $13.4K | 玻璃废料、高铝耐火砖 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 玻璃废料 | MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $28.6K |
| 2026-06-23 | 玻璃废料 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-06-23 | 玻璃废料 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $9.7K |
| 2026-06-15 | 玻璃废料 | MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $12.1K |
| 2026-06-09 | 玻璃废料 | MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $21.3K |
| 2026-06-09 | 玻璃废料 | MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2026-06-08 | 玻璃废料 | MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $12.9K |
| 2026-06-08 | 玻璃废料 | MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $10.5K |
| 2026-06-02 | 玻璃废料 | MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $16.3K |
| 2026-05-26 | 玻璃废料 | MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $5.0K |