HUY HOANG TRADE SERVICE TRANSPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 温控处理零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Chuyển Huy Hoàng
4
进口笔数
0
出口笔数
$94.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313317213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQN1G6Y |
| 成立日期 | 2015-06-23 |
| 联系地址 | 136 đường số 39, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG TRADE SERVICE TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136 đường số 39, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842838159440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 841861 | 热泵 |
| 841919 | 非电热水器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $82.5K |
| 中国 | 2 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| METALPLUS ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $82.5K | 热泵、温控处理零件 |
| HAINING SHANGDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 2 | $11.8K | 非电热水器、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 热泵 | METALPLUS ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $36.3K |
| 2024-09-23 | 热泵 | METALPLUS ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $795 |
| 2024-09-23 | 温控处理零件 | METALPLUS ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $28.9K |
| 2024-03-14 | 温控处理零件 | HAINING SHANGDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-14 | 非电热水器 | HAINING SHANGDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $912 |
| 2024-03-14 | 非电热水器 | HAINING SHANGDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-03-14 | 非电热水器 | HAINING SHANGDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-09 | 温控处理零件 | METALPLUS ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $9.6K |
| 2023-06-09 | 热泵 | METALPLUS ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2023-06-09 | 热泵 | METALPLUS ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |