Hoan Vu V.N. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoàn Vũ V.N

9
进口笔数
113
出口笔数
$567.2K
进口金额
$2.58M
出口金额
2026-02-28
最近进口
2026-07-07
最近出口
7
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $346.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-01进口 $28.0K · 1 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-03进口 $65.0K · 1 笔出口 $65.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $45.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.6K · 2 笔出口 $95.4K · 2 笔2025-08进口 $346.3K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 7 笔2025-12进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2026-02进口 $37.4K · 1 笔出口 $133.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-01进口 $28.0K · 1 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-03进口 $65.0K · 1 笔出口 $65.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $45.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.6K · 2 笔出口 $95.4K · 2 笔2025-08进口 $346.3K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 7 笔2025-12进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2026-02进口 $37.4K · 1 笔出口 $133.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0303177119
企查查编码QVNV14P8VK
成立日期2004-02-13
联系地址144C Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀN VŨ V.N
企业英文名称HOAN VU V.N CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址144C Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84837909253
传真+84837909254
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110813马铃薯淀粉
030617冷冻虾
071290混合蔬菜
081090其他鲜果
090421干辣椒
090422辣椒粉
160529保藏虾制品
190220包馅面食
190230制备面食
190490谷物制品

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190220包馅面食
190230制备面食
160529保藏虾制品
210390混合调味料
481910瓦楞纸箱
030617冷冻虾
210410汤料制品
070960鲜辣椒/甜椒
190219未煮意面

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰2$346.3K
越南2$93.1K
印度2$61.2K
泰国1$37.4K
中国2$29.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡51$1.83M
中国香港14$641.8K
越南3$100.6K
菲律宾1$10.7K
美国44$0

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nowamyl S.A.波兰2$346.3K马铃薯淀粉
Rich Rice Field Pte. Ltd.越南2$93.1K冷冻虾、保藏虾制品
BTTREND CO.,LTD.泰国1$37.4K其他鲜果
Sky Agri Export印度1$32.2K干洋葱、混合蔬菜
Jiyan Food Ingredients印度1$29.0K辣椒粉、姜黄
Longyao County Xuri Food Co., Ltd.中国1$16.6K辣椒粉、904221
Qingdao Heyuheng International Trade Co., Ltd.中国1$12.5K制备面食、鲜洋葱青葱

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RICH RICE FIELD PTE. LTD.新加坡51$1.83M其他食品制剂、制备面食
Cosmic Idea Ltd.中国香港14$641.8K其他食品制剂
Rich Rice Field Pte. Ltd.越南2$54.7K鲜大蒜、鲜辣椒/甜椒
Cosmic Idea Ltd.越南1$45.9K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28其他鲜果BTTREND CO.,LTD.泰国$37.4K
2025-12-31混合蔬菜Sky Agri Export印度$32.2K
2025-08-15马铃薯淀粉PRZEDSIEBIORSTWO PRZEMYSLU ZIEMNIACZANEGO NOWAMYL SA波兰$173.2K
2025-08-11马铃薯淀粉PRZEDSIEBIORSTWO PRZEMYSLU ZIEMNIACZANEGO NOWAMYL SA波兰$173.2K
2025-07-28干辣椒JIYAN FOOD INGREDIENTS印度$29.0K
2025-07-11辣椒粉LONGYAO COUNTY XURI FOOD CO LTD中国$16.6K
2024-08-20锅炉零件QINGDAO HEYUHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.1K
2024-08-20锅炉零件QINGDAO HEYUHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.4K
2024-08-20锅炉零件QINGDAO HEYUHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.9K
2024-08-20锅炉零件QINGDAO HEYUHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07未煮意面H&T SEAFOOD CORP.美国$0
2026-06-30其他食品制剂H&T SEAFOOD CORP.美国$0
2026-06-26其他食品制剂H&T SEAFOOD CORP.美国$0
2026-04-29其他食品制剂RICH RICE FIELD PTE. LTD.新加坡$17.6K
2026-04-29其他食品制剂RICH RICE FIELD PTE. LTD.新加坡$4.1K
2026-04-28糖果RICH RICE FIELD PTE. LTD.新加坡$6.9K
2026-04-28制备面食RICH RICE FIELD PTE. LTD.新加坡$6.9K
2026-04-28制备面食RICH RICE FIELD PTE. LTD.新加坡$16.4K
2026-04-28烘焙混合料面团RICH RICE FIELD PTE. LTD.新加坡$338
2026-04-24制备面食RICH RICE FIELD PTE. LTD.新加坡$21.0K

相关企业 · 同类产品

Hoan Vu V.N. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →