Hoan Vu V.N. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàn Vũ V.N
9
进口笔数
113
出口笔数
$567.2K
进口金额
$2.58M
出口金额
2026-02-28
最近进口
2026-07-07
最近出口
7
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303177119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV14P8VK |
| 成立日期 | 2004-02-13 |
| 联系地址 | 144C Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀN VŨ V.N |
| 企业英文名称 | HOAN VU V.N CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 144C Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84837909253 |
| 传真 | +84837909254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 2 | $346.3K |
| 越南 | 2 | $93.1K |
| 印度 | 2 | $61.2K |
| 泰国 | 1 | $37.4K |
| 中国 | 2 | $29.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 51 | $1.83M |
| 中国香港 | 14 | $641.8K |
| 越南 | 3 | $100.6K |
| 菲律宾 | 1 | $10.7K |
| 美国 | 44 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nowamyl S.A. | 波兰 | 2 | $346.3K | 马铃薯淀粉 |
| Rich Rice Field Pte. Ltd. | 越南 | 2 | $93.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| BTTREND CO.,LTD. | 泰国 | 1 | $37.4K | 其他鲜果 |
| Sky Agri Export | 印度 | 1 | $32.2K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Jiyan Food Ingredients | 印度 | 1 | $29.0K | 辣椒粉、姜黄 |
| Longyao County Xuri Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 辣椒粉、904221 |
| Qingdao Heyuheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 制备面食、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | 51 | $1.83M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Cosmic Idea Ltd. | 中国香港 | 14 | $641.8K | 其他食品制剂 |
| Rich Rice Field Pte. Ltd. | 越南 | 2 | $54.7K | 鲜大蒜、鲜辣椒/甜椒 |
| Cosmic Idea Ltd. | 越南 | 1 | $45.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他鲜果 | BTTREND CO.,LTD. | 泰国 | $37.4K |
| 2025-12-31 | 混合蔬菜 | Sky Agri Export | 印度 | $32.2K |
| 2025-08-15 | 马铃薯淀粉 | PRZEDSIEBIORSTWO PRZEMYSLU ZIEMNIACZANEGO NOWAMYL SA | 波兰 | $173.2K |
| 2025-08-11 | 马铃薯淀粉 | PRZEDSIEBIORSTWO PRZEMYSLU ZIEMNIACZANEGO NOWAMYL SA | 波兰 | $173.2K |
| 2025-07-28 | 干辣椒 | JIYAN FOOD INGREDIENTS | 印度 | $29.0K |
| 2025-07-11 | 辣椒粉 | LONGYAO COUNTY XURI FOOD CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-08-20 | 锅炉零件 | QINGDAO HEYUHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-08-20 | 锅炉零件 | QINGDAO HEYUHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-20 | 锅炉零件 | QINGDAO HEYUHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-20 | 锅炉零件 | QINGDAO HEYUHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 未煮意面 | H&T SEAFOOD CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | H&T SEAFOOD CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | H&T SEAFOOD CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $17.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 糖果 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $16.4K |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $338 |
| 2026-04-24 | 制备面食 | RICH RICE FIELD PTE. LTD. | 新加坡 | $21.0K |