JSP Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 传动部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JSP

28
进口笔数
28
出口笔数
$4.49M
进口金额
$4.36M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $521.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57 · 1 笔出口 $57 · 1 笔2023-10进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $310.4K · 2 笔出口 $329.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $165.8K · 1 笔出口 $165.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $521.9K · 2 笔出口 $199.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 1 笔2024-05进口 $215.8K · 2 笔出口 $134.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 1 笔2024-07进口 $275.5K · 2 笔出口 $138.7K · 1 笔2024-08进口 $204.0K · 1 笔出口 $343.4K · 2 笔2024-09进口 $102.5K · 1 笔出口 $102.5K · 1 笔2024-10进口 $214.0K · 1 笔出口 $214.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 1 笔2024-12进口 $131.4K · 1 笔出口 $131.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180.6K · 1 笔出口 $180.6K · 1 笔2025-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-05进口 $255.1K · 2 笔出口 $130.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 1 笔2025-07进口 $119.9K · 1 笔出口 $119.9K · 1 笔2025-08进口 $144.2K · 1 笔出口 $144.2K · 1 笔2025-09进口 $144.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $404.3K · 1 笔出口 $477.2K · 2 笔2025-12进口 $139.9K · 1 笔出口 $139.9K · 1 笔2026-01进口 $171.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173.2K · 1 笔出口 $173.2K · 1 笔2026-03进口 $168.0K · 1 笔出口 $171.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57 · 1 笔出口 $57 · 1 笔2023-10进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $310.4K · 2 笔出口 $329.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $165.8K · 1 笔出口 $165.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $521.9K · 2 笔出口 $199.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 1 笔2024-05进口 $215.8K · 2 笔出口 $134.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 1 笔2024-07进口 $275.5K · 2 笔出口 $138.7K · 1 笔2024-08进口 $204.0K · 1 笔出口 $343.4K · 2 笔2024-09进口 $102.5K · 1 笔出口 $102.5K · 1 笔2024-10进口 $214.0K · 1 笔出口 $214.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 1 笔2024-12进口 $131.4K · 1 笔出口 $131.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180.6K · 1 笔出口 $180.6K · 1 笔2025-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-05进口 $255.1K · 2 笔出口 $130.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 1 笔2025-07进口 $119.9K · 1 笔出口 $119.9K · 1 笔2025-08进口 $144.2K · 1 笔出口 $144.2K · 1 笔2025-09进口 $144.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $404.3K · 1 笔出口 $477.2K · 2 笔2025-12进口 $139.9K · 1 笔出口 $139.9K · 1 笔2026-01进口 $171.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173.2K · 1 笔出口 $173.2K · 1 笔2026-03进口 $168.0K · 1 笔出口 $171.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600953659
企查查编码QVNH05GBKV
成立日期2007-11-28
联系地址Đường 6B, KCN Nhơn trạch II, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JSP
企业英文名称JSP CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 6B, KCN Nhơn trạch II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842513569757
邮箱jspketoan@gmail.com
传真3569756
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本136.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848390传动部件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
848390传动部件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本17$3.27M
越南11$1.22M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$4.36M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南22$2.73M聚酯高强力纱、焊接方钢管
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南6$1.61M聚酯高强力织物、其他钢铁制品
Kolon Industry Binh Duong Co., Ltd.日本1$143.4K其他钢铁制品、贱金属配件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南22$2.68M纺织纱线筒管、瓦楞纸板
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南6$1.68M纺织纱线筒管、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD日本$4.1K
2026-03-27传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD日本$36.5K
2026-03-27传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD日本$22.5K
2026-03-27传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD日本$32.4K
2026-03-27传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD日本$20.3K
2026-03-27传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD日本$18.0K
2026-03-27传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD日本$18.0K
2026-03-27传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD日本$16.2K
2026-02-24传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD日本$16.4K
2026-02-24传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD日本$54.7K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$16.2K
2026-03-12传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$54.1K
2026-03-12传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$16.2K
2026-03-12传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$36.0K
2026-03-12传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$16.2K
2026-03-12传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$32.4K
2026-02-07传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$28.7K
2026-02-07传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$27.3K
2026-02-07传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$9.1K
2026-02-07传动部件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$12.3K

相关企业 · 同类产品

JSP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →