Chicken Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gà CON
15
进口笔数
17
出口笔数
$5.25M
进口金额
$25.1K
出口金额
2024-02-27
最近进口
2025-01-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702947848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7NUW2A |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1298, Tờ bản đồ số 32, Đường N6, Suối Tre, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GÀ CON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1298, Tờ bản đồ số 32, Đường N6, Suối Tre, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84907729035 |
| 邮箱 | congtytnhhgacon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401320 | 自行车内胎 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853952 | LED灯 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 15 | $5.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $25.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Pesquera Santa Priscila S.A. | 厄瓜多尔 | 15 | $5.25M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 17 | $25.1K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 冷冻虾 | INDUSTRIAL PESQUERA SANTA PRISCILA SA | 厄瓜多尔 | $350.0K |
| 2024-01-30 | 冷冻虾 | INDUSTRIAL PESQUERA SANTA PRISCILA SA | 厄瓜多尔 | $350.0K |
| 2024-01-30 | 冷冻虾 | INDUSTRIAL PESQUERA SANTA PRISCILA SA | 厄瓜多尔 | $350.0K |
| 2023-11-28 | 冷冻虾 | INDUSTRIAL PESQUERA SANTA PRISCILA SA | 厄瓜多尔 | $350.0K |
| 2023-09-27 | 冷冻虾 | INDUSTRIAL PESQUERA SANTA PRISCILA SA | 厄瓜多尔 | $350.0K |
| 2023-09-26 | 冷冻虾 | INDUSTRIAL PESQUERA SANTA PRISCILA SA | 厄瓜多尔 | $350.0K |
| 2023-08-30 | 冷冻虾 | INDUSTRIAL PESQUERA SANTA PRISCILA SA | 厄瓜多尔 | $350.0K |
| 2023-08-24 | 冷冻虾 | INDUSTRIAL PESQUERA SANTA PRISCILA SA | 厄瓜多尔 | $350.0K |
| 2023-08-24 | 冷冻虾 | INDUSTRIAL PESQUERA SANTA PRISCILA SA | 厄瓜多尔 | $350.0K |
| 2023-07-31 | 冷冻虾 | INDUSTRIAL PESQUERA SANTA PRISCILA SA | 厄瓜多尔 | $350.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 清洁用布 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2025-01-13 | 清洁用布 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2025-01-13 | 125W以下风扇 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2025-01-13 | 其他针织布 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $679 |
| 2025-01-13 | 清洁用布 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2024-10-17 | 可调扳手 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2024-10-17 | 可调扳手 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2024-10-17 | 可调扳手 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2024-10-15 | 可调扳手 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2024-10-15 | 可调扳手 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $0 |