Evodia Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVODIA VIệT NAM
90
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314467349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51MV55H |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | 57 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVODIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EVODIA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903726328 |
| 邮箱 | info@evodia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 290522 | 无环萜烯醇 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 291429 | 其他环烷酮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $479.4K |
| 印度尼西亚 | 18 | $299.3K |
| 新加坡 | 15 | $118.9K |
| 印度 | 8 | $66.2K |
| 巴西 | 11 | $57.1K |
| 西班牙 | 9 | $20.1K |
| 荷兰 | 2 | $15.4K |
| 法国 | 4 | $7.9K |
| 以色列 | 1 | $973 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Farwell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $411.8K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| ca67e30a577f3c5d6a6286352a178ca4 | 16 | $283.1K | ||
| Ventos Vos Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $124.0K | 丁戊酸及衍生物、其他羧酸衍生物 |
| Barnett Aromes | 新加坡 | 12 | $89.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Bhoomi Natural Products & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $54.2K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Wuhan Landmark Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.3K | 其他芳香酸、工业用芳香物质 |
| Taytonn ASCC Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $41.7K | 其他无环醛、丁戊酸及衍生物 |
| VAN AROMA | 印度尼西亚 | 1 | $12.2K | 其他植物油 |
| cb56f0c69a25373a884ac200d1b32e13 | 1 | $1.3K |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 工业用芳香物质 | FUZHOU FARWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 工业用芳香物质 | FUZHOU FARWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 工业用芳香物质 | FUZHOU FARWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-06 | 工业用芳香物质 | FUZHOU FARWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-31 | 柠檬精油 | VENTOS VOS PTE LTD | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 橙精油 | VENTOS VOS PTE LTD | 巴西 | $2.8K |
| 2026-03-31 | 薄荷精油 | VENTOS VOS PTE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 薄荷精油 | VENTOS VOS PTE LTD | 印度 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 工业用芳香物质 | TAYTONN ASCC PTE LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-25 | 精油及浓缩物 | TAYTONN ASCC PTE LTD | 中国 | $400 |