Golden Health Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GOLDEN HEALTH VIệT NAM
19
进口笔数
5
出口笔数
$619.7K
进口金额
$58.8K
出口金额
2025-11-06
最近进口
2025-08-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314482724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8T9MG4 |
| 成立日期 | 2017-06-27 |
| 联系地址 | 826 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GOLDEN HEALTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDEN HEALTH VIETNAM IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Ấp Láng Găng, Xã Bình Châu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842836364820 |
| 邮箱 | info@goldenhealth.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 19 | $619.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $58.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Health Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $619.7K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Health Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $58.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他食品制剂 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $21.7K |
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $38.9K |
| 2025-02-25 | 其他食品制剂 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-02-25 | 其他食品制剂 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $31.6K |
| 2025-02-25 | 其他食品制剂 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2025-02-25 | 其他食品制剂 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $291 |
| 2024-11-14 | 其他食品制剂 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2024-11-14 | 其他食品制剂 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $390 |
| 2024-11-14 | 其他食品制剂 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $301 |
| 2024-11-14 | 其他食品制剂 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他护肤品 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2025-08-22 | 其他护肤品 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $510 |
| 2025-08-22 | 其他护肤品 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $814 |
| 2025-08-22 | 其他护肤品 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $856 |
| 2025-08-22 | 其他护肤品 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $45 |
| 2025-08-22 | 其他护肤品 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-08-22 | 其他护肤品 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $686 |
| 2025-08-22 | 皮肤清洁剂 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $78 |
| 2025-08-22 | 皮肤清洁剂 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $367 |
| 2025-08-22 | 其他护肤品 | GOLDEN HEALTH PTY LTD | 澳大利亚 | $4.7K |