Sao Kim Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ SAO KIM
55
进口笔数
1
出口笔数
$471.8K
进口金额
$2
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-08-27
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311403523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSF3CJ8 |
| 成立日期 | 2011-12-12 |
| 联系地址 | 320 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ SAO KIM |
| 企业英文名称 | SAO KIM TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 320 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84838411338 |
| 邮箱 | info@sktech.com.vn |
| 官网 | www.sktech.com.vn |
| 传真 | 0838411334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $361.0K |
| 美国 | 16 | $52.5K |
| 德国 | 6 | $43.8K |
| 泰国 | 6 | $13.8K |
| 韩国 | 1 | $700 |
| 中国香港 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Dream Plus Co., Ltd. | 中国 | 12 | $214.2K | 种子分选机、其他功能机器 |
| Hefei Growking Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $127.8K | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Gorman Rupp Pumps Co. | 美国 | 10 | $30.5K | 泵零件、机械密封件 |
| Klaus Union GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $24.5K | 泵零件、其他离心泵 |
| Hefei Growking Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.7K | 种子分选机 |
| Marshal Fluid Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $13.2K | 泵零件、机械密封件 |
| RGM Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.0K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Gorman-Rupp Co. | 美国 | 2 | $5.6K | 泵零件 |
| VSE VolumenTechnik GmbH | 德国 | 2 | $3.0K | 液体流量计、带接头绝缘电线 |
| Zhenjiang New Mall E-Business Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 油漆刷及滚筒、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daewon Gsi Ltd | 韩国 | 1 | $2 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 种子分选机 | HEFEI GROWKING OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-15 | 种子分选机 | HEFEI GROWKING OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 种子分选机 | HEFEI GROWKING OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-15 | 种子分选机 | HEFEI GROWKING OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-20 | 种子分选机 | HEFEI GROWKING OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-20 | 种子分选机 | HEFEI GROWKING OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-05 | 泵零件 | GORMAN -RUPP PUMPS CO LTD | 美国 | $397 |
| 2026-02-05 | 泵零件 | GORMAN -RUPP PUMPS CO LTD | 美国 | $230 |
| 2026-02-05 | 泵零件 | GORMAN -RUPP PUMPS CO LTD | 美国 | $391 |
| 2026-02-05 | 泵零件 | GORMAN -RUPP PUMPS CO LTD | 美国 | $456 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 其他塑料制品 | DAEWON GSI LTD | 韩国 | $2 |