Solpac Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Solpac Việt Nam
- 邮箱11
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
23
进口笔数
1
出口笔数
$104.2K
进口金额
$2.3K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-05-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102797345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT4N90Q |
| 成立日期 | 2008-06-18 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà 170 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLPAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOLPAC VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà 170 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842435578527 |
| 传真 | 02435578527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48.8361亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741521 | 铜垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $104.1K |
| 日本 | 3 | $91 |
| 中国 | 1 | $47 |
| 泰国 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VTSOLPAC Co., Ltd. | 越南 | 18 | $104.1K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Multibook Ltd. | 日本 | 1 | $122 | 纸质文具、其他印刷品 |
| OPV Pharmaceutical Joint Stock Company | 越南 | 1 | $12 | 其他零售药品、其他无机化合物 |
| Tpics Laboratory Inc | 日本 | 1 | $9 | 商业广告材料 |
| Cimtops Corp. Thailand R | 泰国 | 1 | $8 | 棉针织T恤及背心 |
| Solpac Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7 | 固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 水杨酸及盐 | OPV PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $12 |
| 2025-09-12 | 圆珠笔 | MULTIBOOK LTD | 日本 | $75 |
| 2025-09-12 | 其他印刷品 | MULTIBOOK LTD | 日本 | $0 |
| 2025-09-12 | 纸质文具 | Multibook Ltd. | 中国 | $47 |
| 2025-09-08 | 棉针织T恤 | CIMTOPS CORP ORATION THAILAND R | 泰国 | $8 |
| 2025-08-01 | 商业广告材料 | TPICS LABORATORY INC | 日本 | $1 |
| 2025-08-01 | 商业广告材料 | TPICS LABORATORY INC | 日本 | $1 |
| 2025-08-01 | 商业广告材料 | TPICS LABORATORY INC | 日本 | $1 |
| 2025-08-01 | 商业广告材料 | TPICS LABORATORY INC | 日本 | $1 |
| 2025-08-01 | 商业广告材料 | TPICS LABORATORY INC | 日本 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 存储单元 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $2.3K |