Junfang Precision Molds Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU CHíNH XáC JUNFANG
20
进口笔数
4
出口笔数
$775.4K
进口金额
$13.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-30
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301229485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1AKY9M |
| 成立日期 | 2022-12-28 |
| 联系地址 | Số 160 đường Nguyễn Văn Cừ, Thị Trấn Gia Bình, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU CHÍNH XÁC JUNFANG |
| 企业英文名称 | JUNFANG PRECISION MOLDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 160 đường Nguyễn Văn Cừ, Xã Gia Bình, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84876009090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $775.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Haiyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $429.1K | 非注塑模具、1kg以下胶粘剂 |
| Wuxi Junfang Precision Mould Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $335.3K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 4 | $13.2K | 其他印刷品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-14 | 非注塑模具 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-14 | 非注塑模具 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-02-24 | 非注塑模具 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-02-02 | 非注塑模具 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-23 | 非注塑模具 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-23 | 非注塑模具 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-11-24 | 非注塑模具 | WUXI HAIYU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-24 | 非注塑模具 | WUXI HAIYU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $20.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 螺纹螺母 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-30 | 电热电阻器 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $7 |
| 2026-01-30 | 电热电阻器 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $11 |
| 2026-01-30 | 电热电阻器 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $112 |
| 2026-01-30 | 钢铁螺钉螺栓 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $77 |
| 2026-01-30 | 钢铁螺钉螺栓 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $3 |
| 2026-01-30 | 钢铁螺钉螺栓 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $56 |
| 2026-01-30 | 钢铁螺钉螺栓 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1 |
| 2026-01-30 | 钢铁螺钉螺栓 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $7 |
| 2026-01-30 | 电热电阻器 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $15 |